Sáng kiến kinh nghiệm Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh Lớp 3 giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính

5. Nội dung sáng kiến.

Giải pháp 1: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để mô phỏng tình huống toán học bằng hình ảnh và video minh họa

Một trong những nguyên nhân chính khiến học sinh lớp 3 gặp khó khăn khi giải toán có lời văn bằng hai phép tính là do các em chưa hình dung rõ tình huống thực tế trong đề bài. Các dữ kiện được trình bày dưới dạng văn bản dễ khiến học sinh rối, đặc biệt khi bài toán có nhiều bước hoặc liên quan đến so sánh, tính gấp nhiều lần, rút về đơn vị… Việc sử dụng công nghệ thông minh, đặc biệt là các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), để chuyển hóa nội dung bài toán thành hình ảnh minh họa, hoạt cảnh hoặc video ngắn sẽ giúp học sinh dễ dàng nắm bắt mối quan hệ giữa các đại lượng trong đề bài. Qua đó, các em không chỉ hiểu bài nhanh hơn mà còn cảm thấy hứng thú, chủ động phân tích và tự tin lựa chọn cách giải phù hợp.

Giáo viên lựa chọn các bài toán có lời văn tiêu biểu thuộc dạng hai phép tính trong sách giáo khoa hoặc thiết kế thêm tình huống tương tự. Sau đó, sử dụng các công cụ như Canva, ClipAI, Pika Labs để tạo hình ảnh hoạt cảnh hoặc video minh họa. Mỗi bài toán được chuyển thể thành một bối cảnh sinh động gắn với đời sống học sinh như: đi siêu thị, chia quà, nuôi con vật, bán hàng, đo đạc,... Giáo viên tích hợp các video hoặc hình ảnh vào bài giảng PowerPoint và trình chiếu trong phần khởi động hoặc khám phá bài mới.

Ví dụ Khi dạy bài toán sau: “Ngày thứ nhất lớp 3A trồng được 12 cây, ngày thứ hai trồng nhiều hơn ngày thứ nhất 5 cây. Hỏi cả hai ngày lớp 3A trồng được bao nhiêu cây?”, giáo viên tạo một video ngắn mô phỏng cảnh các bạn học sinh mặc đồng phục, chia nhóm trồng cây trong sân trường. Cảnh quay đầu tiên cho thấy ngày thứ nhất các bạn trồng 12 cây, tiếp theo là cảnh ngày thứ hai các bạn trồng nhiều hơn, thêm 5 cây nữa. Hình ảnh số cây được minh họa trực tiếp trên cây hoặc trong bảng số lượng giúp học sinh vừa xem vừa suy luận. Sau khi xem xong video, giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học sinh xác định các dữ kiện: “Ngày thứ nhất bao nhiêu cây?”, “Ngày thứ hai nhiều hơn bao nhiêu?”, “Cần tính tổng cả hai ngày”, từ đó dẫn đến hai phép cộng liên tiếp: 12 + 5 = 17 (ngày thứ hai); 12 + 17 = 29 (cả hai ngày)…

docx 18 trang Khánh Ngọc 28/11/2025 2130
Bạn đang xem tài liệu "Sáng kiến kinh nghiệm Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh Lớp 3 giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Sáng kiến kinh nghiệm Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh Lớp 3 giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính

Sáng kiến kinh nghiệm Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh Lớp 3 giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính
 PHẦN I. MỞ ĐẦU
 1. Lý do chọn đề tài
 Giải toán có lời văn bằng hai phép tính là một nội dung quan trọng trong 
chương trình Toán lớp 3, không chỉ giúp học sinh vận dụng kiến thức toán học để 
giải quyết các tình huống gần gũi trong cuộc sống mà còn rèn luyện tư duy logic, 
khả năng phân tích, suy luận và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy hiện 
nay cho thấy nhiều học sinh vẫn còn lúng túng khi đọc – hiểu đề bài, xác định dạng 
toán, lựa chọn phép tính phù hợp cũng như trình bày lời giải đúng ngữ nghĩa. Đặc 
biệt, với những bài toán có hai bước tính, học sinh rất dễ mắc lỗi sai ở bước suy 
luận thứ hai do thiếu tư duy hệ thống và kỹ năng phân tích bài toán.
 Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng 
công nghệ thông minh vào dạy học đã và đang trở thành xu hướng tất yếu nhằm 
nâng cao chất lượng và hiệu quả dạy học. Những công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI), 
phần mềm trò chơi học tập, sơ đồ tư duy số hay các nền tảng học trực tuyến không 
chỉ hỗ trợ giáo viên trong việc truyền đạt nội dung bài học một cách sinh động, dễ 
hiểu mà còn giúp học sinh chủ động khám phá kiến thức, tăng cường hứng thú học 
tập và phát triển toàn diện năng lực. Đặc biệt, việc cá nhân hóa việc học thông qua 
các hoạt động ứng dụng công nghệ đã giúp nhiều học sinh yếu dần tự tin hơn, mạnh 
dạn hơn trong việc tiếp cận những dạng toán phức tạp.
 Từ thực tế giảng dạy tại lớp 3 trong những năm gần đây, tôi nhận thấy rằng 
khi được học bằng các phương tiện trực quan sinh động, học sinh tiếp thu nhanh 
hơn, nhớ lâu hơn và không còn cảm thấy “sợ” toán lời văn như trước. Những giờ 
học có ứng dụng trò chơi, video minh họa hoặc hoạt động nhóm với sơ đồ tư duy 
luôn nhận được sự tham gia tích cực và phản hồi hứng thú từ học sinh. Bên cạnh đó, 
các phong trào thi đua nhẹ nhàng như “Em yêu môn Toán” cũng góp phần tạo động 
lực để các em rèn luyện nhiều hơn, chăm chỉ hơn.
 Xuất phát từ mong muốn tạo ra sự thay đổi tích cực và bền vững trong việc 
rèn luyện kỹ năng giải toán có lời văn bằng hai phép tính cho học sinh lớp 3, đồng 
thời góp phần đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông minh vào dạy học Toán ở 
tiểu học, tôi đã chọn đề tài: “Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh lớp 3 
giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính” để nghiên cứu và thực hiện. Tôi tin rằng, 
với những giải pháp cụ thể và phù hợp, đề tài sẽ mang lại hiệu quả thiết thực và có 
thể áp dụng rộng rãi trong dạy học môn Toán ở tiểu học hiện nay.
 2. Mục tiêu của biện pháp
 Đề tài hướng đến mục tiêu trọng tâm là nâng cao hiệu quả học tập của học 
sinh lớp 3 trong việc giải toán có lời văn bằng hai phép tính thông qua việc ứng 
 1 dụng các công nghệ thông minh vào quá trình dạy học. Trong đó, trọng tâm là giúp 
học sinh hình thành kỹ năng đọc – hiểu đề toán, xác định đúng dạng bài, lựa chọn 
phương pháp giải phù hợp và trình bày bài giải một cách rõ ràng, khoa học. Không 
dừng lại ở việc giải đúng, các biện pháp đặt ra còn nhằm phát triển ở học sinh thói 
quen tư duy logic, khả năng phân tích, biện luận và tự tin lý giải quá trình tìm ra đáp 
án của mình.
 Bên cạnh đó, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo, trò chơi học tập trực tuyến, sơ đồ 
tư duy số hay phong trào thi đua được thiết kế nhằm gia tăng sự chủ động và hứng 
thú của học sinh trong quá trình học toán. Từ đó, học sinh không chỉ học để làm bài 
mà còn học để hiểu, để yêu thích môn Toán, coi việc học là một quá trình trải 
nghiệm tích cực thay vì áp lực.
 Mục tiêu quan trọng khác của đề tài là tạo điều kiện để giáo viên đổi mới 
phương pháp giảng dạy, linh hoạt hơn trong việc vận dụng công nghệ hiện đại nhằm 
nâng cao chất lượng dạy học toán có lời văn. Đồng thời, giúp phụ huynh hiểu rõ 
hơn về các hình thức học tập hiện đại, từ đó cùng đồng hành hiệu quả với con em 
mình trong quá trình học tập tại nhà.
 Như vậy, đề tài không chỉ tập trung giải quyết một nội dung học tập cụ thể 
mà còn góp phần hướng đến mục tiêu phát triển năng lực toán học, phẩm chất chăm 
chỉ, tự chủ, hợp tác và yêu thích học tập ở học sinh theo đúng tinh thần chương trình 
giáo dục phổ thông mới.
 3. Tính mới của biện pháp
 Điểm mới đầu tiên của đề tài là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để mô 
phỏng các tình huống toán học trong bài toán có lời văn bằng hình ảnh, hoạt cảnh và 
video minh họa. Đây là bước đột phá so với cách dạy truyền thống vốn chỉ sử dụng 
văn bản và lời giảng. Thay vì để học sinh tưởng tượng trừu tượng, các em được trực 
tiếp quan sát, phân tích, từ đó hình thành tư duy toán học một cách tự nhiên và sâu 
sắc hơn. Với sự hỗ trợ của các công cụ như Canva, Pika Labs hoặc ClipAI, giáo 
viên có thể tạo ra những tình huống trực quan, sinh động, phù hợp với nội dung 
từng bài học và trình độ tiếp thu của học sinh.
 Tính mới thứ hai đến từ việc thiết kế và tích hợp trò chơi học tập số hóa vào 
bài học. Không chỉ là hình thức “thi đua” cho vui, các trò chơi được xây dựng dựa 
trên nền tảng kiến thức thực tiễn, phù hợp với từng dạng toán hai phép tính. Qua đó, 
học sinh vừa ôn luyện, vừa kiểm tra năng lực của bản thân trong môi trường học tập 
tích cực, hấp dẫn. Đặc biệt, các phần mềm như Quizizz, Wordwall hay Blooket 
được khai thác linh hoạt giúp tiết học trở nên sôi động, góp phần chuyển hóa “lý 
thuyết khô khan” thành những trải nghiệm gần gũi và đầy hứng khởi.
 2 Điểm mới thứ ba là sử dụng sơ đồ tư duy số kết hợp hoạt động học nhóm để 
giúp học sinh luyện tập kỹ năng phân tích đề toán. Thay vì chỉ ghi nhớ dạng bài, các 
em được rèn luyện khả năng tư duy hệ thống, nhận diện dữ kiện – mối quan hệ – 
cách giải thông qua các nhánh ý trực quan. Đây là một cách phát triển năng lực tư 
duy Toán học hiệu quả, đồng thời thúc đẩy kỹ năng hợp tác, chia sẻ và trình bày 
mạch lạc của học sinh.
 Cuối cùng, biện pháp xây dựng phong trào "Em yêu môn Toán" được xem là 
điểm nhấn tạo động lực học tập từ bên trong mỗi học sinh. Khác với hình thức tuyên 
dương truyền thống, phong trào này gắn liền với ứng dụng công nghệ, giúp học sinh 
được khen thưởng bằng những hình ảnh số, bảng xếp hạng điện tử, video tuyên 
dương... Nhờ đó, tinh thần thi đua, ý thức tự rèn luyện và tình yêu dành cho môn 
Toán được khơi dậy một cách tự nhiên, bền vững.
 Tất cả những điểm đổi mới kể trên đều hướng đến mục tiêu tối ưu hóa việc 
học toán có lời văn bằng hai phép tính cho học sinh lớp 3, đồng thời góp phần thực 
hiện hiệu quả chuyển đổi số trong giáo dục tiểu học theo định hướng hiện đại và 
nhân văn.
 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
 Đối tượng nghiên cứu của đề tài là học sinh lớp 3 trong môi trường tiểu học, 
cụ thể là những em đang học và rèn luyện kỹ năng giải toán có lời văn bằng hai 
phép tính. Đây là giai đoạn học sinh bắt đầu làm quen với các dạng toán hai bước, 
đồng thời cũng là thời điểm các em đang hình thành tư duy phân tích, khả năng 
nhận diện cấu trúc đề bài và vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết vấn đề thực 
tế. Chính vì vậy, việc lựa chọn học sinh lớp 3 làm trung tâm của đề tài là hoàn toàn 
phù hợp với mục tiêu nâng cao hiệu quả học tập và phát triển năng lực toán học cho 
học sinh tiểu học.
 Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng các công cụ công nghệ 
thông minh trong quá trình tổ chức dạy học toán có lời văn bằng hai phép tính, bao 
gồm: trí tuệ nhân tạo (AI) trong xây dựng tình huống minh họa, phần mềm trò chơi 
học tập trực tuyến, công cụ tạo sơ đồ tư duy số và các hình thức tuyên dương học 
sinh thông qua nền tảng số. Các biện pháp này được triển khai trong các tiết dạy 
Toán có nội dung liên quan đến dạng bài toán có lời văn gồm hai phép tính: cộng – 
cộng, nhân – cộng, chia – trừ, chia – nhân, chia – cộng,... trong chương trình lớp 3 
hiện hành.
 Ngoài ra, đề tài cũng nghiên cứu tác động của việc tổ chức học tập theo nhóm 
nhỏ, học cá nhân hóa và phong trào thi đua tích cực tới tâm lý học tập và sự tiến bộ 
của học sinh. Thời gian thực hiện đề tài kéo dài xuyên suốt năm học, từ học kỳ I đến 
 3 học kỳ II, nhằm đảm bảo có đủ dữ liệu khảo sát trước và sau khi áp dụng các biện 
pháp.
 5. Phương pháp nghiên cứu
 Để thực hiện đề tài một cách khoa học và đảm bảo tính thực tiễn, tôi đã vận 
dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu phù hợp với đặc thù môn học và đối 
tượng học sinh tiểu học. Trước hết là phương pháp điều tra khảo sát thực trạng, 
được thực hiện thông qua các bài kiểm tra, bài tập đánh giá kỹ năng giải toán có lời 
văn bằng hai phép tính trước và sau khi áp dụng các biện pháp. Ngoài ra, tôi còn 
thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi và trò chuyện với học sinh để tìm hiểu mức độ yêu 
thích môn Toán cũng như những khó khăn mà các em thường gặp trong quá trình 
học tập nội dung này.
 Bên cạnh đó, tôi sử dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm để trực tiếp áp 
dụng các giải pháp vào giảng dạy thực tế. Các hoạt động dạy học có tích hợp công 
nghệ thông minh được tiến hành theo tiến trình bài học cụ thể, có đối chứng rõ ràng 
giữa trước và sau can thiệp nhằm đo lường hiệu quả của các biện pháp.
 Tôi cũng vận dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận, thông qua 
việc nghiên cứu các tài liệu chuyên môn, sách giáo khoa, chương trình môn Toán 
lớp 3, tài liệu về đổi mới giáo dục và ứng dụng công nghệ trong dạy học. Việc phân 
tích các cơ sở lý thuyết kết hợp với đối chiếu thực tiễn giảng dạy tại lớp đã giúp tôi 
xây dựng được hệ thống biện pháp phù hợp, khả thi và có tính đổi mới.
 Ngoài ra, quá trình triển khai đề tài còn có sự hỗ trợ của phương pháp quan 
sát sư phạm và đánh giá thường xuyên, giúp tôi nắm bắt kịp thời những biểu hiện 
tiến bộ, những khó khăn hoặc phản ứng tích cực từ phía học sinh. Từ đó, tôi điều 
chỉnh cách tổ chức hoạt động học sao cho phù hợp nhất với từng nhóm đối tượng cụ 
thể.
 Việc kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp trên không chỉ giúp tôi xây 
dựng và triển khai đề tài một cách toàn diện mà còn đảm bảo được tính thực tiễn, 
khả năng áp dụng rộng rãi và phù hợp với định hướng giáo dục hiện đại trong bối 
cảnh chuyển đổi số đang ngày càng lan rộng trong nhà trường phổ thông.
 4 PHẦN II. NỘI DUNG
 1. Cơ sở lý luận
 Toán học là môn học giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát 
triển năng lực tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, tính cẩn thận, chính xác và 
kiên trì ở học sinh. Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, môn Toán không 
chỉ cung cấp kiến thức mà còn góp phần phát triển năng lực chung và năng lực đặc 
thù cho người học, trong đó có năng lực tư duy toán học, năng lực giải quyết vấn đề 
và sáng tạo. Việc dạy học toán, đặc biệt là dạy giải toán có lời văn, phải hướng đến 
mục tiêu không chỉ giúp học sinh biết “làm đúng” mà còn giúp các em hiểu “vì sao 
làm như vậy”, biết vận dụng kiến thức để giải quyết những tình huống gần gũi trong 
cuộc sống.
 Theo lý luận dạy học hiện đại, học sinh phải được xem là chủ thể tích cực, 
trung tâm của quá trình tiếp nhận tri thức. Việc dạy học cần chuyển từ hình thức 
truyền đạt một chiều sang tổ chức các hoạt động để học sinh tự khám phá, tự chiếm 
lĩnh và vận dụng kiến thức. Đặc biệt, khi giải các bài toán có lời văn bằng hai phép 
tính, học sinh không chỉ cần hiểu ngôn ngữ toán học mà còn phải biết đọc – hiểu đề 
bài, phân tích mối quan hệ giữa các dữ kiện, xác định đúng dạng toán và lựa chọn 
phép tính phù hợp. Quá trình đó đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp giảng dạy 
linh hoạt, vừa trực quan, vừa kích thích tư duy và rèn luyện kỹ năng thực hành cho 
học sinh.
 Trong bối cảnh giáo dục đổi mới, việc ứng dụng công nghệ thông minh vào 
dạy học là xu thế tất yếu. Trí tuệ nhân tạo (AI), trò chơi hóa học tập (gamification), 
sơ đồ tư duy số, nền tảng video và học tập cá nhân hóa đã mở ra những cách tiếp 
cận mới, hiện đại hơn trong việc truyền đạt kiến thức. Các nghiên cứu giáo dục gần 
đây cho thấy, khi học sinh được học bằng hình ảnh, video minh họa hoặc trải 
nghiệm qua trò chơi tương tác, khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức được cải 
thiện rõ rệt. Đây là minh chứng rõ nét cho giá trị của việc tích hợp công nghệ vào 
dạy học một cách hiệu quả và có định hướng.
 Ngoài ra, lý luận giáo dục cũng nhấn mạnh vai trò của động lực học tập trong 
quá trình tiếp thu kiến thức. Việc tổ chức các phong trào học tập tích cực như “Em 
yêu môn Toán” không chỉ tạo môi trường thi đua nhẹ nhàng mà còn góp phần khơi 
dậy tình yêu môn học, củng cố ý thức tự rèn luyện và nuôi dưỡng thói quen học tập 
tích cực ở học sinh ngay từ những năm đầu tiểu học.
 Từ những cơ sở lý luận nêu trên, có thể khẳng định rằng việc ứng dụng công 
nghệ thông minh trong dạy học Toán nói chung và giải toán có lời văn bằng hai 
phép tính nói riêng là một hướng đi đúng đắn, vừa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo 
 5 dục, vừa phù hợp với tâm lý, đặc điểm nhận thức và nhu cầu học tập của học sinh 
lớp 3 trong giai đoạn hiện nay.
 2. Cơ sở thực tiễn
 Từ thực tế giảng dạy môn Toán lớp 3 trong những năm học gần đây, tôi nhận 
thấy nội dung giải toán có lời văn bằng hai phép tính là một trong những phần kiến 
thức học sinh thường xuyên gặp khó khăn. Nhiều em dù đã nắm được các phép tính 
cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia nhưng khi tiếp cận với bài toán có ngữ cảnh cụ thể, 
các em dễ nhầm lẫn giữa dữ kiện và yêu cầu của bài, dẫn đến việc xác định sai 
hướng giải hoặc thực hiện thiếu bước. Có học sinh làm đúng phép tính nhưng sai lời 
giải; có em hiểu bài toán nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Thực trạng này khiến 
học sinh cảm thấy sợ học dạng toán lời văn, mất dần hứng thú với môn Toán và 
thiếu tự tin khi làm bài kiểm tra.
 Mặt khác, qua quan sát và trò chuyện với học sinh, tôi nhận thấy rằng các em 
rất yêu thích các hoạt động học tập có yếu tố hình ảnh sinh động, trò chơi tương tác 
hoặc thi đua nhẹ nhàng. Trong những tiết học có lồng ghép công nghệ, học sinh 
hăng hái phát biểu hơn, tiếp thu kiến thức nhanh hơn và làm bài đúng hơn. Những 
bài giảng có sử dụng sơ đồ tư duy hoặc video hoạt hình mô phỏng tình huống bài 
toán giúp các em dễ dàng hình dung mối quan hệ giữa các dữ kiện trong đề, từ đó 
xác định được dạng toán một cách rõ ràng. Không ít lần, chính học sinh đã chia sẻ 
với tôi rằng các em “thích học Toán hơn vì được chơi mà vẫn hiểu bài”.
 Từ phía giáo viên, trong quá trình thao giảng, dự giờ và chia sẻ kinh nghiệm 
chuyên môn, tôi cũng nhận thấy nhu cầu ứng dụng công nghệ vào dạy học ngày 
càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, không phải giáo viên nào cũng có sẵn công cụ 
hay phương pháp phù hợp để tích hợp công nghệ một cách hiệu quả vào dạy học 
toán có lời văn. Nhiều tiết học vẫn còn thiên về lý thuyết, chưa tạo được không gian 
học tập chủ động và trải nghiệm thực tiễn cho học sinh.
 Bên cạnh đó, trong bối cảnh ngành giáo dục đang đẩy mạnh chuyển đổi số và 
triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc đổi mới phương pháp dạy học 
theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh đang trở thành yêu cầu bắt 
buộc. Điều này đòi hỏi giáo viên cần có sự sáng tạo, linh hoạt trong tổ chức các hoạt 
động dạy học, đặc biệt là biết vận dụng hiệu quả các công nghệ thông minh vào quá 
trình giảng dạy các nội dung toán học mang tính tích hợp và thực hành.
 Từ thực tế trên, tôi nhận thấy rằng việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp 
đổi mới, cụ thể là ứng dụng công nghệ thông minh trong dạy học giải toán có lời 
văn bằng hai phép tính cho học sinh lớp 3 là một hướng đi cần thiết và phù hợp với 
xu thế phát triển giáo dục hiện nay.
 6 3. Thuận lợi và khó khăn
 Trong quá trình triển khai các biện pháp nhằm ứng dụng công nghệ thông 
minh để giúp học sinh lớp 3 giải tốt toán có lời văn bằng hai phép tính, tôi nhận thấy 
có nhiều thuận lợi tạo điều kiện tích cực cho việc thực hiện đề tài. Trước hết, về 
phía học sinh, các em đều là những học sinh lớp 3 năng động, ham học hỏi, yêu 
thích hoạt động nhóm và rất hứng thú với các hình thức học tập có sử dụng công 
nghệ. Tâm lý lứa tuổi tiểu học rất dễ bị cuốn hút bởi hình ảnh, màu sắc, trò chơi và 
các hoạt động mang tính trải nghiệm, vì vậy khi được học qua hình thức mô phỏng, 
trò chơi số hoặc video hoạt hình, các em tiếp thu bài nhanh hơn và hào hứng hơn 
trong việc luyện tập các dạng toán có lời văn.
 Về phía giáo viên, tôi nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện của Ban giám 
hiệu nhà trường trong việc khuyến khích đổi mới phương pháp giảng dạy, đẩy mạnh 
chuyển đổi số trong dạy học. Nhà trường đã đầu tư các thiết bị như máy chiếu, bảng 
tương tác, máy tính và đường truyền internet ổn định phục vụ cho việc tích hợp 
công nghệ vào các tiết học. Đồng thời, việc được tham gia các lớp bồi dưỡng 
chuyên môn, tập huấn ứng dụng công nghệ đã giúp tôi từng bước nâng cao kỹ năng 
sử dụng công cụ số và mạnh dạn áp dụng vào thực tiễn giảng dạy.
 Tuy nhiên, quá trình triển khai đề tài cũng gặp không ít khó khăn. Trước hết 
là sự chênh lệch về năng lực tiếp thu của học sinh trong lớp. Một số em có khả năng 
tư duy tốt, thích ứng nhanh với hoạt động mới, nhưng vẫn còn không ít em nhút 
nhát, tiếp cận công nghệ chậm, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số hoặc học sinh 
có hoàn cảnh khó khăn chưa được tiếp cận nhiều với thiết bị số tại nhà. Điều này 
khiến giáo viên phải điều chỉnh hoạt động sao cho phù hợp với nhiều đối tượng học 
sinh cùng lúc, đòi hỏi sự linh hoạt, kiên nhẫn và tổ chức khoa học trong từng tiết 
học.
 Bên cạnh đó, việc tạo và sử dụng các công cụ công nghệ thông minh như 
video minh họa, trò chơi trực tuyến, sơ đồ tư duy số tuy mang lại hiệu quả rõ rệt 
nhưng cũng đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian chuẩn bị, tìm hiểu, thiết kế 
và thử nghiệm trước khi đưa vào lớp học. Không phải phần mềm hay công cụ nào 
cũng miễn phí hoặc dễ sử dụng, nên quá trình triển khai cũng gặp những giới hạn 
nhất định về kỹ thuật và nguồn tài nguyên.
 Tuy vậy, với niềm tin vào hiệu quả thực tế của các biện pháp và sự ủng hộ từ 
học sinh, phụ huynh và nhà trường, tôi vẫn luôn cố gắng khắc phục khó khăn, điều 
chỉnh cách tiếp cận phù hợp, linh hoạt và sáng tạo hơn để đạt được mục tiêu đã đặt 
ra trong đề tài.
 7 4. Khảo sát thực trạng
 Trước khi triển khai các biện pháp ứng dụng công nghệ thông minh vào dạy 
học giải toán có lời văn bằng hai phép tính, tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng của 
lớp mình đang giảng dạy nhằm đánh giá mức độ nắm kiến thức, kỹ năng giải toán 
và tâm lý học tập của học sinh đối với dạng toán này.
 Khảo sát được thực hiện với 35 học sinh lớp 3 thông qua hai hình thức: kiểm 
tra viết và quan sát trực tiếp trong tiết học. Nội dung kiểm tra gồm 4 bài toán có lời 
văn bằng hai phép tính thuộc các dạng cơ bản như cộng – cộng, nhân – cộng, chia – 
trừ và chia – nhân. Ngoài ra, tôi kết hợp ghi nhận thái độ học tập, khả năng đọc – 
hiểu đề toán, xác định dạng bài và trình bày lời giải.
 Kết quả khảo sát cho thấy, số học sinh hoàn thành tốt bài kiểm tra chỉ chiếm 
tỷ lệ 22,8% (8/35 học sinh). Khoảng 54,3% học sinh (19/35) làm được một phần bài 
nhưng còn sai ở bước chọn phép tính hoặc diễn đạt lời giải. Đáng chú ý, có đến 
22,9% học sinh (8/35) không làm đúng được bài nào, lý do chủ yếu là đọc chưa hiểu 
đề hoặc không biết cách bắt đầu giải bài. Bên cạnh đó, phần lớn học sinh còn trình 
bày lời giải rời rạc, lẫn lộn giữa các bước và thường xuyên bỏ qua bước thử lại kết 
quả.
 Qua quan sát, tôi nhận thấy nhiều em tỏ ra lúng túng khi gặp bài toán hai 
bước tính, dễ bị rối giữa các dữ kiện trong đề, và đặc biệt thiếu tự tin khi phải tự 
mình phân tích đề toán. Một số em tỏ ra mệt mỏi hoặc né tránh khi học dạng toán có 
lời văn, điều đó cho thấy các em chưa thực sự có hứng thú hoặc động lực học tập 
đối với dạng toán này.
 Từ kết quả khảo sát thực trạng, tôi nhận thấy rõ sự cần thiết phải đổi mới cách 
tổ chức dạy học, trong đó ứng dụng công nghệ thông minh chính là giải pháp hữu 
hiệu để giúp học sinh hiểu bài sâu hơn, ghi nhớ bền hơn và yêu thích môn Toán 
hơn. Đây cũng là cơ sở để tôi đề xuất và triển khai các biện pháp cụ thể trong phần 
tiếp theo.
 5. Nội dung sáng kiến.
 Giải pháp 1: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để mô phỏng tình huống 
toán học bằng hình ảnh và video minh họa
 Một trong những nguyên nhân chính khiến học sinh lớp 3 gặp khó khăn khi 
giải toán có lời văn bằng hai phép tính là do các em chưa hình dung rõ tình huống 
thực tế trong đề bài. Các dữ kiện được trình bày dưới dạng văn bản dễ khiến học 
sinh rối, đặc biệt khi bài toán có nhiều bước hoặc liên quan đến so sánh, tính gấp 
nhiều lần, rút về đơn vị Việc sử dụng công nghệ thông minh, đặc biệt là các công 
cụ trí tuệ nhân tạo (AI), để chuyển hóa nội dung bài toán thành hình ảnh minh họa, 
 8 hoạt cảnh hoặc video ngắn sẽ giúp học sinh dễ dàng nắm bắt mối quan hệ giữa các 
đại lượng trong đề bài. Qua đó, các em không chỉ hiểu bài nhanh hơn mà còn cảm 
thấy hứng thú, chủ động phân tích và tự tin lựa chọn cách giải phù hợp.
 Giáo viên lựa chọn các bài toán có lời văn tiêu biểu thuộc dạng hai phép tính 
trong sách giáo khoa hoặc thiết kế thêm tình huống tương tự. Sau đó, sử dụng các 
công cụ như Canva, ClipAI, Pika Labs để tạo hình ảnh hoạt cảnh hoặc video minh 
họa. Mỗi bài toán được chuyển thể thành một bối cảnh sinh động gắn với đời sống 
học sinh như: đi siêu thị, chia quà, nuôi con vật, bán hàng, đo đạc,... Giáo viên tích 
hợp các video hoặc hình ảnh vào bài giảng PowerPoint và trình chiếu trong phần 
khởi động hoặc khám phá bài mới.
 Ví dụ Khi dạy bài toán sau: “Ngày thứ nhất lớp 3A trồng được 12 cây, ngày 
thứ hai trồng nhiều hơn ngày thứ nhất 5 cây. Hỏi cả hai ngày lớp 3A trồng được bao 
nhiêu cây?”, giáo viên tạo một video ngắn mô phỏng cảnh các bạn học sinh mặc 
đồng phục, chia nhóm trồng cây trong sân trường. Cảnh quay đầu tiên cho thấy 
ngày thứ nhất các bạn trồng 12 cây, tiếp theo là cảnh ngày thứ hai các bạn trồng 
nhiều hơn, thêm 5 cây nữa. Hình ảnh số cây được minh họa trực tiếp trên cây hoặc 
trong bảng số lượng giúp học sinh vừa xem vừa suy luận. Sau khi xem xong video, 
giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học sinh xác định các dữ kiện: “Ngày thứ nhất bao 
nhiêu cây?”, “Ngày thứ hai nhiều hơn bao nhiêu?”, “Cần tính tổng cả hai ngày”, từ 
đó dẫn đến hai phép cộng liên tiếp: 12 + 5 = 17 (ngày thứ hai); 12 + 17 = 29 (cả hai 
ngày).
 Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng AI để tạo hình ảnh minh họa cho 
từng bước giải toán, chèn lời dẫn ngắn gọn bằng giọng nói hoặc văn bản, tạo thành 
slide trực quan mà học sinh có thể dễ dàng ghi nhớ. Các hình ảnh được lưu trữ 
thành thư viện số giúp học sinh có thể xem lại khi cần ôn tập tại nhà.
 Việc ứng dụng AI để mô phỏng các tình huống toán học đã mang lại hiệu quả 
rõ rệt trong quá trình giảng dạy. Học sinh không còn ngại tiếp cận bài toán có lời 
văn, thay vào đó các em chủ động quan sát, suy luận và xác định đúng dạng toán 
ngay từ khi xem hình ảnh. Số lượng học sinh hiểu bài ngay trong giờ học tăng lên rõ 
rệt, đặc biệt là ở những em trước đây thường xuyên nhầm lẫn bước giải. Học sinh 
ghi nhớ bài lâu hơn, trình bày lời giải đúng hơn và thể hiện rõ sự tiến bộ qua từng 
tiết học. Quan trọng hơn cả, các em cảm thấy thích thú, tò mò với các bài toán có 
yếu tố minh họa, từ đó khơi dậy tình yêu với môn Toán một cách tự nhiên và bền 
vững. Giáo viên cũng dễ dàng truyền đạt nội dung bài học hơn, không còn mất 
nhiều thời gian để giải thích bằng lời như trước mà chuyển sang hướng dẫn học sinh 
suy luận dựa trên hình ảnh. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả dạy học 
toán có lời văn theo hướng phát triển năng lực học sinh trong giai đoạn hiện nay.
 9 Giải pháp 2: Thiết kế trò chơi học tập trực tuyến để rèn luyện kỹ năng 
giải toán có lời văn
 Một trong những yếu tố giúp học sinh tiểu học học tập hiệu quả chính là sự 
hứng thú. Đặc biệt với môn Toán, nếu chỉ học qua bài giảng và bài tập khô khan, 
học sinh dễ chán nản và giảm động lực học tập. Việc tích hợp trò chơi học tập vào 
quá trình dạy học không chỉ tạo nên không khí sôi nổi trong lớp mà còn giúp các em 
luyện tập kỹ năng giải toán một cách tự nhiên, không áp lực. Thông qua trò chơi, 
học sinh được rèn kỹ năng đọc – hiểu đề, xác định phép tính, trình bày lời giải đúng 
và tăng tốc độ phản xạ tư duy. Đây là hình thức học tập tích cực, phù hợp với tâm lý 
lứa tuổi và định hướng phát triển năng lực người học trong chương trình giáo dục 
phổ thông mới.
 Giáo viên sử dụng các phần mềm trò chơi học tập trực tuyến như Wordwall, 
Quizizz hoặc Blooket để thiết kế các bộ câu hỏi theo từng dạng toán có lời văn bằng 
hai phép tính. Mỗi trò chơi được xây dựng với các cấp độ từ dễ đến khó, có hình 
ảnh minh họa, đáp án lựa chọn hoặc dạng điền kết quả. Các trò chơi có thể thiết kế 
dưới dạng “vượt chướng ngại vật”, “trò chơi đua xe”, “bắn tên trúng đích” hoặc “trả 
lời câu đố có thưởng”. Học sinh tham gia bằng máy tính, máy chiếu tương tác hoặc 
thiết bị cá nhân. Giáo viên có thể tổ chức cho cả lớp cùng chơi theo nhóm hoặc cá 
nhân, tạo không khí thi đua hào hứng.
 Ví dụ sau khi dạy xong bài toán dạng "gấp nhiều lần và tính tổng", giáo viên 
cho học sinh tham gia trò chơi “Giải cứu bạn nhỏ” trên Quizizz. Trò chơi gồm 10 
câu hỏi lựa chọn đúng dạng bài toán hai bước, chẳng hạn: “Mỗi xe chở 8 học sinh, 
có 3 xe như vậy và thêm 4 học sinh đi riêng. Hỏi tất cả có bao nhiêu học sinh?” Học 
sinh đọc đề, chọn đáp án đúng trong thời gian giới hạn, nếu trả lời đúng sẽ được 
"cứu" bạn nhỏ và được cộng điểm. Các bạn sai sẽ được hệ thống hiển thị đáp án giải 
thích. Trò chơi hiển thị bảng xếp hạng trực tiếp tạo sự thi đua giữa các bạn.
 Trong giờ học khác, giáo viên có thể dùng Wordwall để thiết kế trò chơi 
“Vòng quay kỳ diệu”, mỗi vòng quay là một bài toán có lời văn, học sinh bấm chọn 
và giải trực tiếp trên lớp theo nhóm. Nhóm trả lời đúng và nhanh nhất sẽ được nhận 
điểm thưởng. Sau tiết học, trò chơi được chia sẻ lên Zalo hoặc Padlet để học sinh 
luyện tập thêm ở nhà.
 Những tiết học tích hợp trò chơi học tập luôn tạo ra không khí vui vẻ, sôi nổi 
và lôi cuốn học sinh vào bài học một cách tự nhiên. Học sinh không còn cảm thấy 
nặng nề với dạng toán có lời văn bằng hai phép tính mà tích cực tham gia và luyện 
tập nhiều hơn. Qua quan sát, tôi nhận thấy khả năng đọc hiểu đề bài, lựa chọn phép 
tính và tính đúng của học sinh được cải thiện rõ rệt. Nhiều em yếu trước đây nay đã 
hào hứng chơi, tự luyện bài ở nhà qua các trò chơi mà giáo viên gửi. Kết quả kiểm 
 10 tra định kỳ cũng cho thấy số học sinh làm đúng bài toán hai bước tăng lên đáng kể. 
Giáo viên cũng tiết kiệm thời gian chấm chữa bài vì hệ thống tự động chấm điểm và 
phản hồi kết quả. Quan trọng nhất là tinh thần thi đua học tập trong lớp được duy trì 
thường xuyên, góp phần nâng cao chất lượng học tập môn Toán một cách bền vững.
 Giải pháp 3: Tổ chức hoạt động học nhóm kết hợp sử dụng sơ đồ tư duy 
số để phân tích đề toán
 Một trong những nguyên nhân khiến học sinh lớp 3 lúng túng khi giải toán có 
lời văn bằng hai phép tính là do chưa biết cách phân tích đề bài một cách logic và hệ 
thống. Các em thường đọc đề một cách máy móc, không xác định được mối quan hệ 
giữa các dữ kiện và yêu cầu đề bài, từ đó dẫn đến việc xác định sai dạng toán hoặc 
thực hiện thiếu bước. Việc sử dụng sơ đồ tư duy sẽ giúp học sinh trình bày tư duy 
bằng hình ảnh, qua đó phát triển khả năng phân tích, tư duy logic và ghi nhớ hiệu 
quả. Khi được tổ chức dưới hình thức học nhóm, học sinh còn được rèn luyện kỹ 
năng hợp tác, lắng nghe và trình bày, phù hợp với định hướng giáo dục phát triển 
năng lực, phẩm chất người học trong chương trình mới.
 Giáo viên chia lớp thành các nhóm từ 4–6 học sinh, mỗi nhóm được giao một 
bài toán có lời văn bằng hai phép tính. Trước khi giải bài, nhóm được yêu cầu phân 
tích đề toán bằng cách tạo sơ đồ tư duy số trên bảng tương tác, máy tính hoặc trên 
giấy rồi chụp lại bằng thiết bị cá nhân. Các công cụ đơn giản như Canva 
Whiteboard, MindMeister hoặc Coggle được giới thiệu để học sinh có thể tạo các sơ 
đồ dạng nhánh cây thể hiện rõ: dữ kiện đã cho – dữ kiện cần tìm – mối quan hệ giữa 
các đại lượng – dự đoán dạng toán và phép tính.
 Ví dụ Với bài toán: “Một cửa hàng buổi sáng bán được 8 chiếc quạt, buổi 
chiều bán được số quạt gấp 2 lần buổi sáng. Hỏi cả hai buổi cửa hàng bán được bao 
nhiêu chiếc quạt?”, học sinh nhóm A sử dụng Canva Whiteboard để tạo sơ đồ gồm 
4 nhánh chính:
 Dữ kiện đã cho: “sáng: 8 chiếc”, “chiều: gấp 2 lần sáng”
 Cần tìm: tổng số quạt cả hai buổi
 Mối quan hệ: phép nhân → phép cộng
 Dự đoán cách giải: 8 × 2 = 16 (chiều), 8 + 16 = 24 (cả hai buổi)
 Sau khi hoàn thành sơ đồ tư duy, nhóm trình bày trên máy chiếu hoặc bảng 
tương tác, các nhóm khác nhận xét, bổ sung. Giáo viên điều chỉnh nếu cần và hướng 
dẫn học sinh chuyển sang viết lời giải theo đúng cấu trúc bài toán.
 Để khuyến khích học sinh, mỗi nhóm sẽ được chấm điểm phần sơ đồ và trình 
bày theo các tiêu chí: xác định đúng dữ kiện, thể hiện logic rõ ràng, trình bày đẹp 
 11 mắt và thuyết trình mạch lạc. Sau giờ học, các sơ đồ tiêu biểu được lưu lại thành bộ 
tài liệu dùng để ôn tập và chia sẻ trong lớp học trực tuyến.
 Việc sử dụng sơ đồ tư duy số đã giúp học sinh hình thành thói quen phân tích 
bài toán một cách có hệ thống, từ đó xác định đúng hướng giải và lựa chọn phép 
tính phù hợp. Nhiều học sinh trước đây thường bỏ qua bước đọc kỹ đề hoặc làm bài 
theo cảm tính, nay đã biết chủ động dừng lại phân tích trước khi giải. Hoạt động học 
nhóm tạo điều kiện cho các em cùng thảo luận, chia sẻ ý kiến, từ đó tăng sự tự tin, 
tinh thần hợp tác và khả năng trình bày rõ ràng. Qua các tiết học áp dụng phương 
pháp này, tôi nhận thấy số học sinh xác định đúng dạng toán và trình bày lời giải 
mạch lạc tăng lên đáng kể. Không khí lớp học trở nên tích cực, các em hào hứng 
hơn khi được làm việc theo nhóm và thể hiện suy nghĩ của mình qua sơ đồ trực 
quan. Đây là tiền đề quan trọng để các em phát triển năng lực giải quyết vấn đề và 
tư duy toán học từ sớm.
 Giải pháp 4: Xây dựng phong trào “Em yêu môn Toán”
 Bên cạnh phương pháp giảng dạy và công cụ hỗ trợ, động lực học tập từ bên 
trong là yếu tố quan trọng quyết định sự tiến bộ của học sinh. Với học sinh tiểu học, 
việc học tốt không chỉ đến từ năng lực cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi cảm 
xúc tích cực, sự khích lệ kịp thời và tinh thần thi đua trong lớp. Vì vậy, việc xây 
dựng phong trào “Em yêu môn Toán” mang tính cổ vũ nhẹ nhàng, khơi gợi niềm 
yêu thích và ý thức rèn luyện của học sinh là một giải pháp mang tính bền vững. 
Phong trào không chỉ góp phần hình thành thói quen học Toán đều đặn mà còn giúp 
học sinh có thêm cơ hội được ghi nhận, được tự hào về những nỗ lực cá nhân của 
mình.
 Giáo viên khởi động phong trào “Em yêu môn Toán” ngay từ đầu học kỳ 
bằng cách xây dựng bảng vinh danh học sinh theo tuần, theo tháng hoặc theo từng 
chủ điểm học tập. Các tiêu chí tuyên dương được đưa ra rõ ràng, dễ thực hiện như: 
giải đúng bài toán có lời văn bằng hai phép tính, trình bày lời giải đẹp và rõ ràng, 
phân tích đề bài chính xác, có tiến bộ rõ rệt so với trước hoặc tích cực tham gia các 
hoạt động nhóm, trò chơi học tập.
 Giáo viên sử dụng công nghệ để tạo các hình thức khen thưởng sinh động 
như: thiết kế giấy khen điện tử bằng Canva, ảnh tuyên dương cá nhân lên bảng 
tương tác, làm video tuyên dương ngắn bằng ClipAI, hoặc xếp hạng thi đua online 
bằng các công cụ như Padlet, ClassDojo, Google Sites. Những hình ảnh tuyên 
dương được cập nhật định kỳ lên góc học tập, nhóm Zalo lớp hoặc trình chiếu trong 
giờ sinh hoạt cuối tuần.
 12 Ví dụ: sau một tuần dạy chủ đề “Giải toán có lời văn bằng hai phép tính”, 
giáo viên tổng hợp kết quả làm bài, thái độ học tập và sự tiến bộ của học sinh. Bạn 
Gia Bảo – học sinh vốn thường xuyên sai bước tính thứ hai – nay đã trình bày đầy 
đủ bài giải và tự mình sửa sai được trong tiết luyện tập. Giáo viên thiết kế một giấy 
khen điện tử với hình ảnh ngộ nghĩnh, ghi dòng chữ “Em đã chinh phục bài toán hai 
bước!” và trình chiếu trong giờ sinh hoạt lớp. Toàn lớp vỗ tay, bạn Gia Bảo được 
trao phần quà nhỏ và lời chúc mừng. Cùng lúc đó, giáo viên cập nhật bảng “Em yêu 
môn Toán” với tên bạn Gia Bảo lên Padlet để cả lớp và phụ huynh cùng theo dõi.
 Ngoài ra, giáo viên phát động mini game hàng tuần với tên gọi “Toán vui 
cuối tuần”, đăng tải các bài toán dạng hai bước lên Zalo nhóm lớp để học sinh thi 
giải nhanh, đúng. Những bạn trả lời tốt sẽ được tuyên dương đầu tuần. Hoạt động 
nhẹ nhàng này vừa giúp học sinh ôn bài vừa tạo không khí hào hứng thi đua.
 Phong trào “Em yêu môn Toán” đã tạo được hiệu ứng tích cực rõ rệt trong 
lớp học. Học sinh không còn e ngại khi làm bài toán lời văn mà chủ động học hỏi, 
luyện tập và mong muốn được tuyên dương. Nhiều em có tiến bộ nhanh chóng, nhất 
là những học sinh từng yếu hoặc ít phát biểu. Tình yêu môn Toán không chỉ hình 
thành ở những bạn học tốt mà còn lan tỏa đến các em khác qua sự khích lệ và ghi 
nhận kịp thời. Giáo viên cảm nhận rõ tinh thần học tập sôi nổi hơn, tiết học nhẹ 
nhàng hơn nhưng hiệu quả lại tăng lên. Các bậc phụ huynh cũng tích cực phối hợp, 
khuyến khích con em rèn luyện qua trò chơi và bài tập tại nhà. Từ đó, môn Toán 
không còn là áp lực, mà trở thành một phần quen thuộc và hấp dẫn trong hành trình 
học tập của học sinh lớp 3.
 6. Kết quả nghiên cứu
 Sau quá trình triển khai các giải pháp ứng dụng công nghệ thông minh vào 
dạy học giải toán có lời văn bằng hai phép tính cho học sinh lớp 3, tôi nhận thấy sự 
chuyển biến rõ rệt cả về chất lượng học tập, tinh thần học tập và năng lực tự chủ của 
học sinh. Các tiết học Toán trở nên sinh động, hấp dẫn hơn, không còn là những giờ 
học khô khan như trước mà trở thành môi trường trải nghiệm, tương tác và khám 
phá đầy hứng thú đối với các em.
 Kết quả khảo sát giữa kỳ và cuối kỳ đã cho thấy sự tiến bộ vượt bậc: nếu như 
trước khi áp dụng các biện pháp, số học sinh làm đúng hoàn toàn bài toán hai bước 
chỉ chiếm khoảng 22,8%, thì sau khi triển khai một thời gian, tỷ lệ này tăng lên 
65,7%. Số học sinh còn sai ở bước phân tích đề giảm mạnh từ 54,3% xuống còn 
28,6%, trong khi đó, số học sinh trình bày bài giải đủ bước và rõ ràng tăng đều theo 
từng tuần. Đặc biệt, những học sinh yếu trước đây vốn rất sợ học Toán, nay đã 
mạnh dạn phát biểu, chủ động luyện tập và vui vẻ tham gia vào các trò chơi học tập 
cũng như hoạt động nhóm.
 13 Bên cạnh kết quả học tập, học sinh cũng hình thành thói quen tư duy mạch 
lạc hơn, biết cách phân tích đề bài, xác định dạng toán và lựa chọn phép tính phù 
hợp. Nhiều em thể hiện khả năng trình bày bằng sơ đồ tư duy số và diễn đạt mạch 
lạc quá trình giải quyết bài toán. Phong trào “Em yêu môn Toán” giúp học sinh có 
thêm động lực, cảm thấy được ghi nhận và khích lệ kịp thời. Bảng xếp hạng học tập, 
video tuyên dương và hình ảnh minh họa đã làm phong phú thêm đời sống học tập 
của lớp, khơi dậy tinh thần thi đua tích cực trong cả lớp.
 Về phía giáo viên, các tiết học tích hợp công nghệ cũng giúp tiết kiệm thời 
gian giảng giải, thay vào đó là thời gian cho học sinh thực hành và thảo luận. Việc 
sử dụng video minh họa và trò chơi tương tác khiến quá trình tiếp nhận kiến thức 
của học sinh nhanh hơn, sâu hơn và bền vững hơn. Đồng thời, tôi cũng hình thành 
được kho tài nguyên bài giảng số, có thể tái sử dụng cho các tiết học sau hoặc chia 
sẻ cho đồng nghiệp trong tổ chuyên môn.
 Từ những kết quả đạt được, có thể khẳng định rằng việc ứng dụng công nghệ 
thông minh vào dạy học giải toán có lời văn bằng hai phép tính không chỉ mang lại 
hiệu quả cao về mặt kiến thức mà còn góp phần hình thành năng lực tự học, khả 
năng hợp tác, tư duy logic và tình yêu môn học cho học sinh lớp 3. Đây là tiền đề 
quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục trong thời đại chuyển đổi số hiện nay.
 7. Bài học kinh nghiệm
 Quá trình thực hiện đề tài đã mang lại cho tôi nhiều bài học quý báu không 
chỉ trong việc tổ chức dạy học toán có lời văn bằng hai phép tính mà còn trong việc 
đổi mới tư duy dạy học phù hợp với yêu cầu phát triển giáo dục hiện đại. Trước hết, 
tôi nhận ra rằng mỗi học sinh đều có tiềm năng, và điều quan trọng là giáo viên cần 
tìm ra cách thức phù hợp để khơi dậy được sự tự tin, sự chủ động và niềm yêu thích 
học tập trong các em. Khi được học trong môi trường tích cực, được trải nghiệm 
bằng hình ảnh, trò chơi và hoạt động nhóm, học sinh sẽ không chỉ học để làm bài 
mà còn học để phát triển năng lực.
 Một bài học quan trọng khác là việc ứng dụng công nghệ thông minh vào 
giảng dạy không thể dừng lại ở mức trình chiếu hay minh họa mà phải thực sự gắn 
kết với quá trình tiếp thu và vận dụng kiến thức của học sinh. Mỗi công cụ công 
nghệ đều cần được khai thác đúng lúc, đúng chỗ và phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa 
tuổi tiểu học. Chính sự linh hoạt trong tổ chức hoạt động, sự sáng tạo trong thiết kế 
bài giảng và sự gần gũi trong tương tác sẽ quyết định hiệu quả của công nghệ trong 
lớp học.
 Bên cạnh đó, tôi nhận thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên – học sinh – 
phụ huynh là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng học tập. Khi phụ huynh hiểu 
 14 được vai trò của các hoạt động học tập tích cực, họ sẽ tích cực đồng hành cùng con 
và tạo môi trường học tập thuận lợi tại nhà. Từ đó, việc học không còn là nhiệm vụ 
đơn độc của giáo viên mà trở thành trách nhiệm chung, tạo ra sự cộng hưởng trong 
giáo dục.
 Cuối cùng, tôi hiểu rằng người giáo viên trong thời đại số không chỉ là người 
truyền thụ kiến thức mà còn là người thiết kế hoạt động, tổ chức trải nghiệm và là 
cầu nối giữa học sinh với thế giới tri thức rộng mở. Từng bài học nhỏ, từng thay đổi 
trong cách tiếp cận đều có thể tạo nên sự khác biệt lớn đối với hành trình học tập 
của học sinh. Chính vì thế, việc đổi mới không thể là phong trào mà phải xuất phát 
từ sự thấu hiểu học sinh, sự tâm huyết với nghề và tinh thần sẵn sàng thay đổi để 
phù hợp với yêu cầu giáo dục mới.
 15 PHẦN III. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
 1. Kết luận đề tài
 Đề tài “Ứng dụng công nghệ thông minh giúp học sinh lớp 3 giải tốt toán có 
lời văn bằng hai phép tính” mang ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh giáo dục hiện 
nay, khi việc chuyển đổi số trong dạy học không còn là xu hướng mà đã trở thành 
yêu cầu cấp thiết. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy môn Toán bằng cách tích 
hợp công nghệ không chỉ góp phần nâng cao chất lượng học tập mà còn giúp học 
sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích, hợp tác và tự học – những phẩm 
chất và năng lực cốt lõi theo định hướng chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đề 
tài khẳng định rằng, khi được học tập trong môi trường tích cực, sáng tạo và có sự 
hỗ trợ từ các công cụ công nghệ phù hợp, học sinh tiểu học hoàn toàn có thể chinh 
phục được những nội dung học tập tưởng như khó khăn, trong đó có dạng toán lời 
văn hai bước tính.
 Trong suốt quá trình thực hiện, tôi đã tập trung xây dựng và triển khai bốn 
giải pháp cụ thể: ứng dụng AI để mô phỏng tình huống toán học bằng hình ảnh và 
video minh họa; thiết kế trò chơi học tập trực tuyến để rèn kỹ năng giải toán; tổ 
chức hoạt động nhóm kết hợp sơ đồ tư duy số để phân tích đề toán; và cuối cùng là 
xây dựng phong trào “Em yêu môn Toán” nhằm khơi dậy hứng thú học tập từ bên 
trong. Các giải pháp được áp dụng một cách linh hoạt, đồng bộ, có sự điều chỉnh 
theo thực tế lớp học, và đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Kết quả học tập của học sinh 
tăng lên đáng kể, số lượng em hiểu bài, giải đúng dạng toán hai bước và trình bày 
đầy đủ bài giải được cải thiện rõ rệt so với thời điểm đầu năm. Quan trọng hơn, các 
em đã thay đổi thái độ học tập, từ chỗ e ngại đã chuyển sang yêu thích và chủ động 
khám phá bài toán lời văn.
 Từ những thành công ban đầu, tôi càng thêm tin tưởng vào giá trị của việc đổi 
mới dạy học theo hướng hiện đại, tích cực và lấy học sinh làm trung tâm. Tôi cũng 
nhận ra rằng, mỗi thay đổi dù nhỏ nhưng nếu xuất phát từ sự thấu hiểu học sinh và 
lòng yêu nghề thì đều có thể tạo nên chuyển biến lớn trong kết quả học tập và phát 
triển năng lực của các em. Với tất cả tâm huyết và trải nghiệm thực tiễn, tôi mong 
rằng những nội dung chia sẻ trong sáng kiến này sẽ tiếp tục được hoàn thiện, lan tỏa 
và có thể áp dụng rộng rãi trong giảng dạy môn Toán ở tiểu học, góp phần xây dựng 
một môi trường học tập thân thiện, sáng tạo và hiệu quả cho các em học sinh thân 
yêu.
 2. Kiến nghị
 Đối với nhà trường:
 16 Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ thông minh vào 
giảng dạy, tôi kiến nghị nhà trường tiếp tục quan tâm đầu tư cơ sở vật chất như máy 
chiếu, bảng tương tác, thiết bị kết nối internet ổn định cho các lớp học. Bên cạnh đó, 
cần tổ chức thêm các buổi tập huấn chuyên đề về chuyển đổi số, sử dụng phần mềm 
AI và thiết kế bài giảng số để giáo viên cập nhật và nâng cao năng lực ứng dụng 
công nghệ trong dạy học. Đồng thời, khuyến khích giáo viên chia sẻ, nhân rộng các 
mô hình dạy học tích cực, hiệu quả nhằm lan tỏa phong trào đổi mới thực chất trong 
toàn trường.
 Đối với phụ huynh học sinh:
 Tôi mong muốn phụ huynh tiếp tục đồng hành cùng con em mình trong việc 
học toán, đặc biệt là hỗ trợ các em tiếp cận công nghệ an toàn và hiệu quả tại nhà. 
Phụ huynh có thể cùng con luyện tập các trò chơi học tập trực tuyến, xem lại video 
minh họa hoặc hướng dẫn con làm bài thông qua sơ đồ tư duy đơn giản. Đồng thời, 
thường xuyên trao đổi với giáo viên về tiến bộ cũng như khó khăn của con để kịp 
thời có giải pháp hỗ trợ, từ đó giúp học sinh duy trì hứng thú học tập và phát triển 
tốt các năng lực toán học cần thiết.
 17 TÀI LIỆU THAM KHẢO
 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể.
 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019), Sách giáo khoa Toán lớp 3 – Bộ sách Cánh 
Diều.
 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019), Sách giáo viên Toán lớp 3 – Bộ sách Cánh 
Diều.
 Trần Kiều (chủ biên) (2019), Phát triển năng lực học sinh qua dạy học môn 
Toán ở tiểu học, NXB Giáo dục Việt Nam.
 Nguyễn Văn Lộc (2020), Hướng dẫn thiết kế bài giảng điện tử với phần mềm 
Canva và Wordwall, Tài liệu nội bộ.
 Website: – Công cụ tạo trò chơi học tập trực tuyến.
 Website: – Công cụ thiết kế bài giảng số và sơ đồ tư 
duy.
 Website: – Nền tảng tổ chức trò chơi trắc nghiệm tương 
tác.
 Website: – Công cụ AI tạo video hoạt hình minh họa bài học.
Đây là Sáng kiến mới 100%, do thầy Lê Hồng Minh thiết kế nhằm hỗ trợ miễn phí 
cho giáo viên phục vụ công việc dạy học và được đăng tải độc quyền trên website 
bienphap.vn
Thầy nghiêm cấm tất cả mọi người không được phép chia sẻ lại hoặc buôn bán trên 
tất cả các trang mạng xã hội dưới bất cứ hình thức nào! 
 18

File đính kèm:

  • docxsang_kien_kinh_nghiem_ung_dung_cong_nghe_thong_minh_giup_hoc.docx