SKKN Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh Lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên

4.3. Biện pháp giải quyết
Để nâng cao hiệu quả dạy và học từ vựng tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển và được ứng dụng mạnh mẽ trong giáo dục. Trước những khó khăn thực tế của học sinh lớp 5C Trường Tiểu học Tiên Hội như tâm lý ngại nói, khả năng phản xạ ngôn ngữ hạn chế và môi trường học tập chưa thực sự linh hoạt, sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng” được triển khai nhằm mang đến cách tiếp cận mới mẻ, tích cực và phù hợp với đặc điểm học sinh tiểu học. Việc sử dụng các công cụ AI không chỉ giúp tăng tính tương tác trong tiết học mà còn khơi gợi sự hứng thú, chủ động học tập và nâng cao khả năng ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên với các giải pháp dưới đây:
Giải pháp 1: Cá nhân hóa bài học qua video hoạt hình AI
Tôi sử dụng các nền tảng trí tuệ nhân tạo như Synthesia, D-ID hoặc HeyGen để tạo các video học từ vựng có giọng đọc tiếng Anh vui nhộn, nhân vật hoạt hình sinh động và nội dung thân thiện với học sinh lớp 5. Các video này không chỉ trình bày từ vựng mới mà còn đưa ra ví dụ cụ thể và minh họa bằng hình ảnh trực quan giúp học sinh dễ hiểu, dễ nhớ. Mỗi video được thiết kế phù hợp với từng chủ đề của từng Unit trong sách Tiếng Anh lớp 5 Global Success, giúp cá nhân hóa bài học và kích thích hứng thú học tập.
Tôi chọn từ vựng trong Unit 3: My foreign friends như active, friendly, clever, helpful. Sau đó, tôi nhập các từ này cùng với mẫu câu đơn giản như:
“What’s he/she like? àHe’s/ She’s …” vào phần mềm...
docx 19 trang Khánh Ngọc 28/11/2025 2310
Bạn đang xem tài liệu "SKKN Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh Lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: SKKN Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh Lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên

SKKN Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh Lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
 “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, 
ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, 
huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên”.
1. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Không có.
2. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Giảng dạy môn Tiếng Anh ở cấp Tiểu học. Áp 
dụng trong trường Tiểu học Tiên Hội tại lớp 5C.
3. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: Từ tháng 9 năm 
2024 và duy trì trong thời gian tiếp theo.
4. Mô tả bản chất của sáng kiến 
4.1. Tính mới
Sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, chủ 
động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, 
huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên” mang tính mới ở việc tích hợp công nghệ trí tuệ 
nhân tạo vào quá trình giảng dạy một cách linh hoạt, sáng tạo và hiệu quả. Khác 
với phương pháp dạy từ vựng truyền thống mang nặng tính ghi nhớ thụ động, sáng 
kiến này chú trọng xây dựng môi trường học tập tích cực thông qua các nền tảng 
AI như ChatGPT, Quizizz AI, MagicSchool AI và công nghệ nhận diện giọng nói, 
từ đó giúp học sinh tiếp cận từ vựng một cách tự nhiên, sinh động và cá nhân hóa 
theo năng lực.
Việc ứng dụng AI giúp giáo viên thiết kế bài học tương tác, gợi mở tư duy và tăng 
khả năng phản xạ ngôn ngữ cho học sinh thông qua hội thoại mô phỏng, trò chơi 
thông minh và phản hồi tự động. Qua đó, học sinh được trải nghiệm việc học từ 
vựng gắn với ngữ cảnh thực tiễn, luyện phát âm chuẩn, sử dụng từ vựng linh hoạt 
và phát triển năng lực giao tiếp một cách toàn diện. Không những thế, AI còn giúp 
giáo viên theo dõi tiến trình học tập của từng em để điều chỉnh nội dung và phương 
pháp cho phù hợp, góp phần thu hẹp khoảng cách năng lực giữa các học sinh trong 
lớp.
Sáng kiến không chỉ mang đến giải pháp đổi mới phương pháp dạy từ vựng mà còn 
là bước đi cụ thể, thiết thực trong lộ trình chuyển đổi số của nhà trường, từng bước 
xây dựng mô hình lớp học thông minh, sáng tạo và phù hợp với định hướng giáo 
dục hiện đại trong thời đại công nghệ 4.0. Các phương pháp tôi đưa ra trong sáng kiến này nhằm giúp: 
* Học sinh:
Hứng thú và chủ động hơn trong việc học từ vựng tiếng Anh. Nhờ sự hỗ trợ của 
công nghệ AI, các em được tiếp cận từ mới thông qua hình ảnh, âm thanh, trò chơi 
và hội thoại mô phỏng, giúp tăng khả năng ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh trong 
giao tiếp. AI còn tạo điều kiện cho từng học sinh học theo tốc độ và năng lực cá 
nhân, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức, đặc biệt là với những học sinh 
còn nhút nhát hoặc có năng lực tiếp nhận hạn chế. Bên cạnh đó, kỹ năng sử dụng 
công nghệ và tư duy số của học sinh cũng được phát triển, đáp ứng yêu cầu của 
giáo dục thời đại mới.
 * Giáo viên:
Giáo viên được hỗ trợ đắc lực trong việc thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn và 
tiết kiệm thời gian chuẩn bị. Công cụ AI giúp tự động hóa một số hoạt động như 
tạo bài tập cá nhân hóa, đánh giá mức độ ghi nhớ từ vựng, phát hiện điểm mạnh – 
điểm yếu của từng học sinh, từ đó giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy 
học phù hợp hơn. Việc ứng dụng AI cũng giúp giáo viên nâng cao năng lực chuyên 
môn, đặc biệt là kỹ năng công nghệ thông tin và khả năng đổi mới phương pháp 
giảng dạy, góp phần tích cực vào quá trình chuyển đổi số trong giáo dục.
 4.2. Tính thực tiễn
Sáng kiến có tính thực tiễn cao, góp phần giải quyết hiệu quả những khó khăn 
thường gặp trong dạy học tiếng Anh tại bậc Tiểu học vùng nông thôn, đặc biệt là 
tình trạng học sinh học từ vựng một cách thụ động, thiếu hứng thú và phản xạ giao 
tiếp còn hạn chế. Thông qua việc tích hợp công nghệ AI với các hoạt động học tập 
mang tính tương tác cao, sáng kiến đã tạo ra môi trường học tập sinh động, khuyến 
khích học sinh sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, tự tin và linh hoạt.
Phù hợp với điều kiện thực tế của Trường Tiểu học Tiên Hội khi cơ sở vật chất còn 
nhiều hạn chế, các giải pháp trong sáng kiến này không đòi hỏi thiết bị công nghệ 
phức tạp mà chú trọng vào đổi mới phương pháp giảng dạy, khai thác tối đa nguồn 
lực sẵn có như máy chiếu, điện thoại thông minh, phần mềm miễn phí và kết nối 
Internet cơ bản. Sáng kiến đặc biệt phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh 
lớp 5, yêu thích trải nghiệm, khám phá và học qua chơi, từ đó khơi dậy hứng thú học tập, giúp các em vượt qua tâm lý sợ sai, mạnh dạn sử dụng tiếng Anh trong 
giao tiếp.
Bên cạnh việc tạo động lực học tập cho học sinh, sáng kiến còn giúp giáo viên đổi 
mới tư duy dạy học, ứng dụng công nghệ một cách linh hoạt, nâng cao hiệu quả 
giảng dạy mà không gây áp lực về mặt thiết bị hay chi phí. Với tính khả thi cao, 
sáng kiến hoàn toàn có thể áp dụng rộng rãi tại các trường tiểu học có điều kiện 
tương tự trên địa bàn huyện Đại Từ và các khu vực khác.
4.2.1. Thực trạng
Trong bối cảnh tiếng Anh ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chương trình giáo 
dục phổ thông, việc tổ chức dạy và học môn học này tại các trường tiểu học vùng 
nông thôn như Trường Tiểu học Tiên Hội vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Học sinh 
lớp 5C đa số xuất thân từ gia đình làm nông, điều kiện tiếp cận tiếng Anh ngoài 
nhà trường gần như không có. Các em thiếu môi trường rèn luyện, ít cơ hội thực 
hành giao tiếp dẫn đến tâm lý e ngại, sợ sai và không tự tin khi sử dụng ngôn ngữ.
Thực tế cho thấy, dù giáo viên đã có nhiều cố gắng đổi mới cách dạy từ vựng, 
nhưng hình thức vẫn chủ yếu là ghi nhớ, chép từ, lặp đi lặp lại, chưa tạo được sự 
hứng thú và chưa giúp học sinh ứng dụng từ vựng vào giao tiếp một cách tự nhiên. 
Cơ sở vật chất nhà trường còn hạn chế, mặc dù đã có phòng học ngoại ngữ riêng 
biệt nhưng các thiết bị hỗ trợ như bảng tương tác, tai nghe hay phần mềm chuyên 
dụng gần như không có. Trong khi đó, chương trình tiếng Anh hiện hành đòi hỏi 
học sinh không chỉ biết từ mà còn phải vận dụng được trong ngữ cảnh thực tiễn.
Trước những bất cập đó, việc đổi mới phương pháp giảng dạy từ vựng, tận dụng 
sức mạnh công nghệ đặc biệt là trí tuệ nhân tạo trở nên cấp thiết. Từ nhu cầu thực 
tiễn của lớp học, của học sinh và từ điều kiện cụ thể tại địa phương, sáng kiến này 
ra đời nhằm giúp học sinh học từ vựng một cách chủ động, tích cực, hứng thú hơn, 
đồng thời rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và từng bước hình thành sự tự tin trong giao 
tiếp tiếng Anh.
Vì vậy, để đánh giá chính xác mức độ hứng thú trong việc học từ vựng môn tiếng 
Anh và tìm ra biện pháp phù hợp, tôi đã tiến hành khảo sát đầu năm học 2024-2025 
với học sinh lớp 5C và thu được kết quả như sau: Tổng số 
 Hứng thú Bình thường Chưa thật sự hứng thú
 HS
 SL % SL % SL %
 32 2/32 6,25 8/32 25 22/32 68,75
Từ bảng khảo sát trên tôi nhận thấy vấn đề đặt ra cho giáo viên là có những giải 
pháp để các em có một tâm thế thật thoải mái, sẵn sàng đón nhận kiến thức và say 
sưa, hứng thú trong các tiết học từ vựng từ đó các em chủ động ghi nhớ lâu, phản 
xạ nhanh trong các giờ học tiếng Anh nói chung.
4.2.2. Thuận lợi
Nhận được nhiều thuận lợi từ định hướng chung của ngành giáo dục cũng như điều 
kiện thực tế tại Trường Tiểu học Tiên Hội. Trước hết, Chương trình Giáo dục phổ 
thông 2018 đã xác định rõ mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho học 
sinh tiểu học, tạo nền tảng vững chắc để giáo viên đổi mới phương pháp dạy học 
theo hướng phát triển năng lực. 
Nhà trường luôn quan tâm đến việc nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh, 
khuyến khích giáo viên ứng dụng công nghệ và chủ động tiếp cận các phương pháp 
giảng dạy hiện đại.
Đội ngũ giáo viên năng động, tâm huyết, sẵn sàng đổi mới để vượt qua những hạn 
chế của phương pháp truyền thống. Giáo viên đã có kinh nghiệm tổ chức các hoạt 
động học tập tạo ra môi trường học tiếng Anh phong phú và thiết thực cho học 
sinh.
Đặc biệt, học sinh lớp 5C đã quen với việc sử dụng tiếng Anh trong lớp, có thái độ 
học tập tích cực và hứng thú với các hoạt động học tập từ đó tạo điều kiện thuận lợi 
cho việc áp dụng công nghệ AI nhằm nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ từ 
vựng một cách tự nhiên, hiệu quả.
4.2.3. Khó khăn
Về phía học sinh, phần lớn các em còn hạn chế trong kỹ năng sử dụng thiết bị công 
nghệ, đặc biệt là các công cụ tích hợp AI; khả năng tự học và vốn tiếng Anh chưa 
đồng đều, khiến việc tiếp cận với các hoạt động học tập mới mẻ ban đầu còn chậm 
và dễ nản. Đối với giáo viên, dù có tinh thần đổi mới, nhưng việc làm chủ các nền tảng AI đòi 
hỏi thời gian tìm hiểu, thử nghiệm và điều chỉnh bài dạy phù hợp với trình độ học 
sinh, trong khi khối lượng công việc hằng ngày vẫn nhiều. Giáo viên cũng phải tự 
học, tự cập nhật, vì chưa có nhiều chương trình tập huấn chính quy về AI trong 
giáo dục tiểu học.
Về phía nhà trường, cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ còn hạn chế. Việc 
dạy học chủ yếu dựa vào ti vi, điện thoại cá nhân hoặc phòng học đa năng dùng 
chung. Kết nối Internet chưa ổn định cũng ảnh hưởng đến việc tổ chức các hoạt 
động sử dụng AI một cách liên tục và hiệu quả trong lớp học.
4.2.4. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng
* Đối với học sinh
Học sinh vùng nông thôn ít có điều kiện tiếp xúc với môi trường tiếng Anh thực tế. 
Phần lớn các em chỉ học để ghi nhớ từ ngữ, chưa hình thành thói quen sử dụng 
tiếng Anh trong giao tiếp. Tâm lý ngại nói, sợ sai và thiếu tự tin xuất phát từ việc 
chưa được luyện phản xạ thường xuyên và thiếu môi trường khích lệ sử dụng ngôn 
ngữ một cách tự nhiên.
* Đối với giáo viên
Giáo viên chịu áp lực chương trình, thời lượng hạn chế nên thường ưu tiên dạy 
kiến thức cơ bản, ít có điều kiện thiết kế hoạt động mang tính sáng tạo. Việc tiếp 
cận và vận dụng công nghệ AI còn mới mẻ, đòi hỏi nhiều thời gian học hỏi, trong 
khi chưa có nhiều tài liệu hướng dẫn hoặc tập huấn chính thống phù hợp với bậc 
Tiểu học.
* Đối với phụ huynh
Phụ huynh chủ yếu làm nông, điều kiện kinh tế còn khó khăn, ít có khả năng hỗ trợ 
con trong việc học tiếng Anh hoặc đầu tư thiết bị công nghệ tại nhà. Một số phụ 
huynh còn quan niệm rằng tiếng Anh chưa cần thiết ở bậc Tiểu học nên chưa thực 
sự đồng hành cùng con trong việc học ngoại ngữ.
4.3. Biện pháp giải quyết
Để nâng cao hiệu quả dạy và học từ vựng tiếng Anh theo định hướng phát triển 
năng lực giao tiếp, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển và được ứng dụng mạnh mẽ trong 
giáo dục. Trước những khó khăn thực tế của học sinh lớp 5C Trường Tiểu học 
Tiên Hội như tâm lý ngại nói, khả năng phản xạ ngôn ngữ hạn chế và môi trường 
học tập chưa thực sự linh hoạt, sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ 
vựng” được triển khai nhằm mang đến cách tiếp cận mới mẻ, tích cực và phù hợp 
với đặc điểm học sinh tiểu học. Việc sử dụng các công cụ AI không chỉ giúp tăng 
tính tương tác trong tiết học mà còn khơi gợi sự hứng thú, chủ động học tập và 
nâng cao khả năng ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên với các giải pháp dưới đây:
Giải pháp 1: Cá nhân hóa bài học qua video hoạt hình AI
Tôi sử dụng các nền tảng trí tuệ nhân tạo như Synthesia, D-ID hoặc HeyGen để 
tạo các video học từ vựng có giọng đọc tiếng Anh vui nhộn, nhân vật hoạt hình 
sinh động và nội dung thân thiện với học sinh lớp 5. Các video này không chỉ trình 
bày từ vựng mới mà còn đưa ra ví dụ cụ thể và minh họa bằng hình ảnh trực quan 
giúp học sinh dễ hiểu, dễ nhớ. Mỗi video được thiết kế phù hợp với từng chủ đề 
của từng Unit trong sách Tiếng Anh lớp 5 Global Success, giúp cá nhân hóa bài học 
và kích thích hứng thú học tập.
Tôi chọn từ vựng trong Unit 3: My foreign friends như active, friendly, clever, 
helpful. Sau đó, tôi nhập các từ này cùng với mẫu câu đơn giản như:
“What’s he/she like? àHe’s/ She’s ” vào phần mềm.
Tôi chọn giọng đọc có ngữ điệu rõ ràng, thân thiện, phù hợp với tâm lý trẻ nhỏ và 
lồng ghép nhân vật hoạt hình vui nhộn (ví dụ các bạn nhỏ hoặc các con vật ngộ 
nghĩnh đang chơi đùa, nói chuyện với nhau). Hình ảnh minh họa được tôi lấy từ 
sách điện tử hoặc kho hình ảnh trên nguồn học liệu online để đảm bảo tính chân 
thực, gần gũi với nội dung sách giáo khoa.
Sau khi hoàn thiện, tôi xuất video dưới dạng mp4 và trình chiếu trực tiếp trên lớp 
qua máy chiếu, Tivi hoặc chia sẻ vào nhóm Zalo của lớp để học sinh xem lại tại 
nhà cùng phụ huynh. Một số học sinh còn đề nghị được xem lại video để học cùng 
em hoặc đọc theo nhân vật, điều đó cho thấy sự cuốn hút và hiệu quả của hình thức 
này.
Việc học từ vựng bằng video hoạt hình AI giúp học sinh tăng khả năng tập trung, 
ghi nhớ từ nhanh chóng và có cảm xúc tích cực với môn học. Nhờ có yếu tố hình 
ảnh, âm thanh và nhân vật dẫn chuyện, học sinh không còn cảm thấy khô khan hay áp lực khi tiếp cận từ mới, từ đó tạo tiền đề tốt cho việc phát triển kỹ năng phản xạ 
và sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong các hoạt động tiếp theo.
Giải pháp 2: Tạo môi trường luyện tập từ vựng qua Chatbot AI
Để nâng cao khả năng phản xạ và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp thực 
tế, tôi thiết kế các hoạt động luyện tập tương tác thông qua chatbot tích hợp trí tuệ 
nhân tạo như ChatGPT (chế độ trẻ em), Quillionz AI, Google Dialogflow, 
Google Studio hoặc các ứng dụng học tiếng Anh tương tác như Duolingo, Elsa 
Speak. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi việc học từ vựng từ hình thức tiếp nhận thụ 
động sang môi trường giao tiếp chủ động, an toàn và thân thiện để học sinh có thể 
thực hành mà không sợ mắc lỗi hay bị đánh giá.
Tôi áp dụng giải pháp này với học sinh lớp 5C khi học Unit 5: My future job gồm 
các từ vựng như firefighter, gardener, reporter, writer, grow flowers, report the 
new, teach children, write stories. Dựa trên nội dung sách, tôi thiết kế kịch bản hội 
thoại mô phỏng tình huống thực tế, ví dụ: nghề nghiệp trong tương lai và lý do tại 
sao lại chọn nghề nghiệp đó.
Các bước tiến hành
Bước 1: Xây dựng kịch bản giao tiếp đơn giản, có tính định hướng
Tôi lựa chọn dạng hội thoại ngắn, mô phỏng mẫu câu giao tiếp quen thuộc trong 
lớp học như:
Student: Hello! Nice to meet you!
 Chatbot: Hi! Nice to meet you too!
 Student: What would you like to be in the future?
 Chatbot: I’d like to be a writer.
 Student: Why would you like to be a writer?
 Chatbot: Because I’d like to write stories.
 Student: Wow! That’s cool. I’d like to be a gardener.
 Chatbot: Why would you like to be a gardener?
 Student: Because I’d like to grow flowers and trees. Chatbot: Great! Good luck with your dream!
 Student: Thanks! You too. Bye!
 Chatbot: Bye! See you!
Kịch bản được thiết kế theo cấp độ tăng dần, từ nhận diện, miêu tả, đặt câu hỏi, 
phản hồi cảm xúc để học sinh dần làm chủ ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
Bước 2: Thiết lập chatbot AI và lựa chọn nền tảng phù hợp
Tôi sử dụng ChatGPT ở chế độ giới hạn độ tuổi (child-friendly mode) để đảm bảo 
an toàn nội dung và ngữ điệu phù hợp với học sinh nhỏ tuổi. Chatbot được tùy 
chỉnh để phản hồi đơn giản, có sử dụng hình ảnh hỗ trợ (nếu nền tảng cho phép). 
Ngoài ra, tôi thử nghiệm tạo các đoạn hội thoại mẫu trên Quillionz AI hoặc 
Google Dialogflow, tích hợp vào các thiết bị có kết nối internet như máy tính bảng 
hoặc máy tính lớp học.
Bước 3: Hướng dẫn học sinh tương tác với chatbot
Trước khi cho học sinh sử dụng, tôi hướng dẫn các em cách bắt đầu một cuộc hội 
thoại đơn giản với chatbot: sử dụng từ khóa như hello, nice to meet you, How are 
you?, hoặc mẫu câu học trong bài. Học sinh được phát các thẻ gợi ý (cue cards) 
chứa từ khóa, mẫu câu hoặc hình ảnh từ vựng để giúp các em không bị lúng túng 
khi bắt đầu tương tác. Tôi luôn là người đồng hành theo dõi để hỗ trợ và điều chỉnh 
khi cần.
Bước 4: Khuyến khích luyện tập cá nhân hoặc cặp đôi
Học sinh có thể luyện tập theo nhóm 2 người: một em hỏi, một em nhập câu trả lời 
của chatbot để cùng đọc, phân tích phản hồi. Với học sinh có thiết bị tại nhà, tôi 
gửi đường dẫn chatbot hoặc mã QR qua nhóm Zalo lớp để các em luyện thêm với 
sự hỗ trợ của phụ huynh.
Bước 5: Đánh giá và phản hồi
Sau mỗi buổi học, tôi tổ chức hoạt động reflection (suy ngẫm) để học sinh chia sẻ 
trải nghiệm: "Em thấy chatbot trả lời thế nào?", "Em học được từ gì mới?", "Em có 
muốn luyện thêm không?". Tôi tổng hợp phản hồi, điều chỉnh nội dung hội thoại 
hoặc mở rộng mức độ khó của câu hỏi phù hợp với từng nhóm đối tượng phân hóa 
theo trình độ học sinh. Việc luyện tập từ vựng thông qua chatbot AI giúp học sinh rèn luyện khả năng 
phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên trong môi trường giao tiếp ảo nhưng thân 
thiện và không áp lực. Học sinh chủ động đặt câu hỏi, lắng nghe phản hồi, từ đó 
ghi nhớ từ vựng và mẫu câu trong ngữ cảnh cụ thể. Hơn nữa, AI cho phép học sinh 
học sai, sửa sai, học lại không giới hạn, từ đó tạo tâm lý học tập tích cực và góp 
phần hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp thực sự, 
chứ không chỉ là môn học trên giấy.
Giải pháp 3: Tổ chức trò chơi học từ vựng tích hợp AI nhận diện giọng nói
Trong quá trình dạy học tiếng Anh ở tiểu học, đặc biệt là với mục tiêu phát triển 
năng lực giao tiếp, việc học từ vựng không thể chỉ dừng lại ở ghi nhớ máy móc hay 
lặp lại đơn lẻ. Học sinh cần được đặt trong môi trường có tính tương tác cao, nơi 
các em vừa được thực hành, vừa được phản hồi kịp thời để điều chỉnh. Chính vì 
vậy, việc tích hợp công nghệ AI nhận diện giọng nói vào trò chơi học từ vựng trở 
thành một hướng đi sáng tạo, hiệu quả và đầy hứng thú. Đây không chỉ là một hình 
thức đổi mới phương pháp dạy học, mà còn là cách để cá nhân hóa trải nghiệm học 
tập, giúp mỗi học sinh được luyện phát âm, được thử và sai, được sửa lỗi và hoàn 
thiện, tất cả diễn ra trong một không gian an toàn và thân thiện.
Từ góc độ sư phạm, trẻ em ở độ tuổi tiểu học thường thích hoạt động mang tính 
thử thách nhẹ nhàng, có yếu tố thi đua, âm thanh, hình ảnh, đồng thời các em cũng 
dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc khi học. Việc tổ chức trò chơi tích hợp AI với tính 
năng nhận diện giọng nói như vậy giúp đáp ứng những nhu cầu đó. Học sinh không 
chỉ phát âm từ, mà còn nhận được phản hồi ngay lập tức từ hệ thống: đúng thì được 
tuyên dương, sai thì được gợi ý sửa, điều này giúp học sinh điều chỉnh cách nói 
một cách tự nhiên mà không cảm thấy bị phê bình. Thêm vào đó, công nghệ này 
không yêu cầu thiết bị quá phức tạp, hoàn toàn có thể triển khai hiệu quả tại các 
trường vùng nông thôn có trang bị tối thiểu như máy tính, loa, kết nối internet.
Việc lựa chọn nền tảng Wordwall trong thiết kế trò chơi là giải pháp linh hoạt và 
thân thiện với cả giáo viên lẫn học sinh. Với khả năng tạo trò chơi có yếu tố tương 
tác cao, tích hợp hình ảnh minh họa, giọng nói và hệ thống điểm số, Wordwall tạo 
điều kiện để học sinh học từ mới không phải bằng cách chép đi chép lại, mà bằng 
cách “chơi mà học, học qua phản xạ”. Đây chính là tiền đề giúp hình thành thói 
quen sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin, chủ động – điều mà các phương pháp 
truyền thống thường khó đạt được. *Ví dụ: Thiết kế trò chơi: “Speak and Score – Nói đúng ghi điểm”
Unit 7 – Our Favourite School Activities
Từ vựng: do projects, play games, read books, solve maths problems
Mẫu câu:
- What school activity do you like?
- Why do you like it?
Cách thiết kế trò chơi trên Wordwall
Chọn dạng trò chơi: Open the box – có hỗ trợ nhận diện giọng nói.
Tạo các ô hộp (boxes) tương ứng với từng từ vựng và hình ảnh minh họa:
Ô 1: Hình ảnh bạn nhỏ đang đọc sách → Học sinh phát âm: read books
Ô 2: Hình ảnh hai bạn đang chơi cờ → Học sinh phát âm: play games
Ô 3: Hình ảnh bạn đang làm poster → Học sinh phát âm: do projects
Ô 4: Hình ảnh bạn giải toán → Học sinh phát âm: solve maths problems
Kích hoạt tính năng “speech mode”: chọn ngôn ngữ English (UK/US) để hệ 
thống kiểm tra phát âm.
Cách chơi trên lớp:
- Giáo viên chiếu trò chơi lên màn hình lớn hoặc TV lớp học.
- Chia lớp thành 2–3 đội. Mỗi đội cử đại diện bốc 1 hộp bất kỳ.
- Học sinh nhìn hình, đoán và phát âm từ vựng tương ứng.
- Nếu phát âm đúng, AI hiển thị: ✅ “Correct!” và cộng điểm cho đội.
- Nếu sai, trò chơi phản hồi ❌ “Try again!” và học sinh được phát âm lại.
Mở rộng sau trò chơi:
Giáo viên hỏi ngẫu nhiên: “What school activity do you like?”
Học sinh trả lời: “I like to play games because it’s fun.”
Học sinh khác thực hành hỏi – đáp theo cặp để củng cố mẫu câu. Đồng thời khi tổ chức tôi còn kết hợp yếu tố thi đua, khen thưởng giúp tăng tính 
cạnh tranh tích cực, đồng thời gắn kết học sinh rụt rè vào hoạt động tập thể một 
cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
Việc ứng dụng công nghệ AI nhận diện giọng nói vào trò chơi học từ vựng mang 
lại nhiều lợi ích rõ rệt cho cả học sinh, giáo viên và nhà trường. Đối với học sinh, 
các em được rèn luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu, từ đó hạn chế hình thành thói 
quen sai khó sửa về sau. Môi trường học tập có yếu tố tương tác, phản hồi tức thì 
và không mang tính phê phán giúp các em cảm thấy an toàn, thoải mái khi thực 
hành, nhờ đó tăng sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh. Thêm vào đó, trò chơi mang 
tính “học mà chơi” cũng khơi dậy hứng thú, giúp học sinh học vì thích thú chứ 
không vì bị ép buộc.
Về phía giáo viên, việc triển khai trò chơi giúp dễ dàng theo dõi tiến độ học tập của 
từng học sinh thông qua dữ liệu số lần luyện tập, tỉ lệ đúng, sai. Đồng thời, nội 
dung từ vựng và mẫu câu có thể được cá nhân hóa linh hoạt theo từng bài trong 
sách giáo khoa hoặc theo trình độ của học sinh, tạo nên trải nghiệm học tập sát với 
nhu cầu thực tế. Giải pháp này cũng góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong giảng 
dạy tiếng Anh một cách tự nhiên, hiệu quả và không gây áp lực.
Giải pháp 4: Tạo bài tập từ vựng luyện tập tại nhà thông qua AI 
Việc ứng dụng các nền tảng tạo trò chơi học tập như Educandy hoặc Quizizz trong 
dạy học từ vựng tiếng Anh là một giải pháp mang tính thực tiễn và sáng tạo, đặc 
biệt phù hợp với điều kiện tại các trường tiểu học vùng nông thôn như Tiên Hội. 
Những công cụ này miễn phí, dễ sử dụng, không yêu cầu học sinh đăng nhập hay 
có thiết bị cá nhân, hoàn toàn có thể tích hợp vào bài dạy hằng ngày chỉ với một 
chiếc điện thoại hoặc máy tính có kết nối mạng.
Tôi tận dụng các chủ đề quen thuộc trong sách giáo khoa, như Unit 9 – Our 
outdoor activities, để thiết kế trò chơi dạng nối cặp (matching pairs), đoán từ qua 
mô tả (word clues), chọn đáp án đúng (multiple choice), hoặc hoàn thành câu dựa 
vào gợi ý hình ảnh. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh ghi nhớ từ vựng 
một cách trực quan mà còn rèn luyện kỹ năng liên kết từ ngữ với ngữ cảnh thực tế.
Thông qua trò chơi nhóm trong lớp học, học sinh rèn phản xạ, xây dựng tinh thần 
hợp tác, thi đua tích cực. Đặc biệt, tính năng chấm điểm tự động và xuất báo cáo học tập trên Quizizz cho phép tôi nắm bắt nhanh mức độ hiểu bài của từng em, từ 
đó có thể điều chỉnh nội dung ôn tập hoặc phân nhóm hỗ trợ phù hợp hơn.
Bên cạnh hoạt động trên lớp, tôi còn tạo đường dẫn trò chơi và chia sẻ qua nhóm 
Zalo lớp để học sinh có thể chơi lại tại nhà. Với mã QR đơn giản hoặc liên kết 
ngắn gọn, học sinh có thể tự luyện tập cùng người thân, biến việc học trở thành 
một hoạt động gia đình vui nhộn. Phụ huynh cũng dễ dàng theo dõi tiến độ của con 
và khuyến khích việc học tiếng Anh một cách nhẹ nhàng.
Hình thức học qua trò chơi không những mang lại hiệu quả ghi nhớ lâu dài mà còn 
góp phần hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh trong tư duy hàng ngày, từ đó 
giúp học sinh dần tự tin hơn trong giao tiếp và phát triển năng lực ngôn ngữ một 
cách toàn diện.
Ví dụ: Unit 9: Our outdoor activities
Bước 1: Xác định mục tiêu từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần ôn tập
Từ vựng: aquarium, campsite, funfair, theatre, dance around the campfire, listen to 
music, play chess, watch the fish.
Cấu trúc câu:
- Were you yesterday?
- What did you do yesterday?
Bước 2: Chọn nền tảng tạo trò chơi phù hợp
Nếu lớp học có internet và màn hình chiếu → dùng Quizizz, Wordwall để chơi 
tương tác trực tiếp.
Nếu lớp hạn chế thiết bị → dùng Educandy, tạo trò chơi đơn giản như nối từ với 
hình, đoán từ, điền từ.
Bước 3: Thiết kế trò chơi
Đăng nhập vào hoặc 
Tạo bộ trò chơi theo từng dạng bài:
Matching: ghép từ vựng với hình ảnh/định nghĩa.
Multiple choice: học sinh chọn câu trả lời đúng dựa vào tranh hoặc tình huống. Gap-fill / Sentence completion: hoàn thành câu dùng cấu trúc ngữ pháp đúng.
Ví dụ trò chơi thiết kế trên Quizizz:
Câu hỏi 1: Hình ảnh một nhóm bạn đang quanh lửa trại
Question: What did they do yesterday?
✅ Answer: They danced around the campfire.
Câu hỏi 2: Tranh một bạn đang nhìn vào bể cá lớn
Question: Where were you yesterday?
A. I was at the funfair
B. I was at the aquarium ✅
C. I was at the theatre
Câu hỏi 3: Sentence Completion:
They ________ to music yesterday.
✅ Correct answer: listened
Matching pairs game (trên Educandy):
“watch the fish” ↔ hình bể cá
“play chess” ↔ hình bàn cờ
“dance around the campfire” ↔ hình lửa trại
“theatre” ↔ biểu tượng sân khấu
Bước 4: Triển khai trò chơi trong lớp
Tôi chia lớp thành nhóm hoặc cặp đôi.
Trò chơi được trình chiếu trên màn hình lớp hoặc thiết bị của giáo viên.
Học sinh thi đua trả lời nhanh, đúng để ghi điểm. Có thể trao sticker hoặc phần 
thưởng nhỏ tạo động lực.
Bước 5: Mở rộng luyện tập tại nhà Giáo viên sao chép link hoặc mã QR trò chơi và gửi vào nhóm Zalo lớp.
Học sinh có thể mở trên máy tính bảng hoặc điện thoại có kết nối mạng để ôn lại 
bài ở nhà.
Khuyến khích phụ huynh cùng tham gia giúp con luyện tập và theo dõi tiến bộ.
4.4. Khả năng áp dụng của giải pháp
Các giải pháp trong sáng kiến có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện dạy học 
tại các trường tiểu học vùng nông thôn như Trường Tiểu học Tiên Hội. Với ưu 
điểm dễ triển khai, không yêu cầu thiết bị hiện đại hay chi phí lớn, giáo viên có thể 
linh hoạt ứng dụng vào dạy học trên lớp hoặc giao bài luyện tập tại nhà. Các công 
cụ như video hoạt hình AI, chatbot, trò chơi nhận diện giọng nói hay quiz tương 
tác đều thân thiện với học sinh tiểu học, kích thích hứng thú, nâng cao hiệu quả ghi 
nhớ và rèn phản xạ giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên. Việc kết hợp công nghệ 
với hoạt động học tập nhẹ nhàng, sinh động giúp tạo môi trường sử dụng tiếng Anh 
thường xuyên, góp phần thực hiện chuyển đổi số một cách thực chất và hiệu quả 
trong dạy học ngoại ngữ.
4.5. Tính hiệu quả
Sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học sinh hứng thú, ghi 
nhớ lâu và phản xạ nhanh” đã mang lại những hiệu quả thiết thực trong quá trình 
dạy học tiếng Anh tại Trường Tiểu học Tiên Hội. Nhờ việc tích hợp các công cụ 
AI vào các hoạt động học tập, học sinh không còn tiếp cận từ vựng theo cách thụ 
động mà được trải nghiệm, tương tác và thực hành thường xuyên thông qua video 
hoạt hình, trò chơi tương tác và hội thoại mô phỏng.
Kết quả cho thấy học sinh hứng thú hơn với việc học từ mới, dễ dàng ghi nhớ từ 
vựng nhờ hình ảnh trực quan, âm thanh sinh động và các tình huống sử dụng cụ 
thể. Đặc biệt, khả năng phản xạ ngôn ngữ của các em được cải thiện rõ rệt, thể hiện 
qua việc chủ động giao tiếp trong các hoạt động nhóm, hỏi – đáp với chatbot và 
tham gia trò chơi phát âm có phản hồi tức thì.
Sáng kiến cũng giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giảng, dễ dàng cá nhân hóa 
nội dung theo từng chủ đề và đối tượng học sinh, đồng thời góp phần xây dựng 
môi trường học tập hiện đại, sáng tạo và hiệu quả phù hợp với định hướng phát 
triển năng lực giao tiếp tiếng Anh theo chương trình GDPT 2018. Kết quả đạt được không chỉ là thành tích cá nhân của học sinh mà còn là minh 
chứng rõ nét cho tính hiệu quả, tính khả thi và giá trị thực tiễn của sáng kiến. Tôi 
tin rằng nếu được áp dụng rộng rãi hơn nữa trong toàn trường và các trường học 
trong khu vực, những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và 
học tập môn Tiếng Anh một cách toàn diện, thiết thực và bền vững.
 Hứng thú Bình thường Chưa thật sự hứng thú
 Tổng 
 Giữa Giữa Giữa 
 số HS Đầu năm Đầu năm Đầu năm
 HKII HKII HKII
 SL % SL % SL % SL % SL % SL %
 32 2/32 6,25 28/32 87,5 8/32 25 3/32 9,4 22/32 68,75 1/32 3,1
Từ những kết quả trên đã khẳng sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ 
vựng giúp học sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học 
sinh lớp 5C trường Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên” mà tôi 
đề xuất là phù hợp và có hiệu quả. Không những các em học sinh hứng thú, chủ 
động trong học tập mà các em còn ghi nhớ lâu các từ vựng, phản xạ nhanh linh 
hoạt trong vận dụng từ vựng trong những hoàn cảnh khác nhau, chất lượng môn 
Tiếng Anh của các em cũng tiến bộ hơn từng ngày.
5. Những thông tin cần bảo mật: Không có
6. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến
Sáng kiến đã được áp dụng và kiểm chứng thực tế tại trường Tiểu học Tiên Hội, 
cho thấy tính khả thi cao, chất lượng và hiệu quả bền vững. Với định hướng phát 
triển năng lực học sinh theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, sáng kiến 
hoàn toàn có thể triển khai mở rộng tại các lớp học khác trong trường cũng như 
trong khu vực có điều kiện tương đồng. Tuy nhiên, để áp dụng thành công và đạt 
hiệu quả cao, cần đảm bảo các điều kiện sau:
* Đối với học sinh
Học sinh cần có kiến thức nền cơ bản về từ vựng và mẫu câu tiếng Anh phù hợp 
với chương trình lớp 5, đồng thời được trang bị kỹ năng sử dụng thiết bị công nghệ 
đơn giản như máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Quan trọng hơn, các em cần có tinh thần tích cực, hứng thú học 
tập và sẵn sàng trải nghiệm các hình thức học mới mẻ như trò chơi, video hoạt hình 
hay hội thoại AI.
* Đối với giáo viên 
Giáo viên cần có kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học, đặc biệt là 
khả năng khai thác và vận dụng các nền tảng AI đơn giản như Wordwall, 
Educandy, Quizizz, D-ID, ChatGPT Giáo viên cần linh hoạt trong thiết kế bài 
giảng, lựa chọn công cụ phù hợp với từng chủ đề và đối tượng học sinh, đồng thời 
chủ động phối hợp với phụ huynh để mở rộng việc luyện tập tại nhà.
* Đối với phụ huynh học sinh
Phụ huynh cần đồng hành, khuyến khích con em mình học tiếng Anh qua các trò 
chơi và video do giáo viên cung cấp. Nếu có điều kiện, phụ huynh có thể hỗ trợ 
thiết bị kết nối Internet như điện thoại thông minh, máy tính bảng, giúp học sinh 
truy cập các hoạt động ôn tập tại nhà. Quan trọng nhất là tạo môi trường tích cực 
và tâm lý thoải mái để trẻ tự tin học và sử dụng tiếng Anh hàng ngày.
7. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu được do áp dụng sáng 
kiến theo ý kiến tác của giả.
7.1. Theo ý kiến tác giả
Sau khi áp dụng sáng kiến “Ứng dụng công nghệ AI trong dạy từ vựng giúp học 
sinh hứng thú, chủ động, ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh cho học sinh lớp 5C trường 
Tiểu học Tiên Hội, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên”, tôi nhận thấy nhiều lợi ích 
đáng kể đối với cả học sinh và giáo viên.
*Đối với học sinh:
Sáng kiến đã tạo ra một môi trường học tập sinh động và hấp dẫn, giúp học sinh 
lớp 5C không chỉ học từ vựng mà còn phát triển các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 
một cách tự nhiên. Nhờ vào sự kết hợp giữa công nghệ và các phương pháp học 
tương tác, học sinh được khuyến khích tham gia vào quá trình học tập một cách 
tích cực, giúp tăng cường sự hứng thú học môn tiếng Anh. Sự phản hồi tức thì từ 
các công cụ AI giúp các em nhận ra và sửa lỗi ngay, qua đó cải thiện kỹ năng phát 
âm và ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả. Học sinh cũng trở nên tự tin hơn khi giao tiếp và dễ dàng phản xạ nhanh với các mẫu câu tiếng Anh trong các tình 
huống thực tế.
*Đối với giáo viên:
Sáng kiến giúp tôi dễ dàng cá nhân hóa bài học cho từng học sinh, đặc biệt là trong 
việc theo dõi sự tiến bộ của từng em thông qua các nền tảng học tập AI. Việc sử 
dụng công nghệ giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả hơn, đồng thời giảm bớt 
áp lực trong việc kiểm tra và ôn tập từ vựng. Bằng cách áp dụng các công cụ như 
video hoạt hình, chatbot và trò chơi AI, tôi có thể tạo ra các bài giảng thú vị, kích 
thích sự sáng tạo và hứng thú trong lớp học. Điều này không chỉ nâng cao chất 
lượng dạy học mà còn giúp tôi trở nên linh hoạt hơn trong công tác giảng dạy, đặc 
biệt là trong việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.
*Đối với nhà trường:
Việc áp dụng công nghệ AI trong giảng dạy giúp nhà trường tạo ra một môi trường 
học tập hiện đại, sáng tạo và tương thích với xu hướng đổi mới giáo dục hiện nay. 
Nhà trường có thể tự hào về việc thực hiện các phương pháp giảng dạy tiên tiến, 
nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho học 
sinh, góp phần xây dựng hình ảnh nhà trường tiến bộ, năng động.
Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, giảm bớt 
gánh nặng cho giáo viên trong việc chấm điểm, theo dõi tiến độ học tập của học 
sinh. Thông qua các công cụ AI, nhà trường có thể tổ chức các hoạt động học tập 
thú vị và hiệu quả mà không cần phải đầu tư quá nhiều vào thiết bị đắt tiền. Điều 
này giúp nhà trường nâng cao khả năng tự chủ và bền vững trong việc tổ chức các 
chương trình giáo dục chất lượng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.
 7.2. Theo ý kiến của tổ chức, cá nhân đã tham gia áp dụng sáng kiến lần đầu 
kể cả áp dụng thử
Sự thay đổi trong phương pháp dạy học đã mang lại những phản hồi rất tích cực. 
Các em tỏ ra thích thú và hứng khởi hơn khi được học từ vựng qua các trò chơi, 
video hoạt hình, và tương tác với chatbot AI. Việc học từ vựng trở nên nhẹ nhàng 
và thú vị hơn, giúp các em dễ dàng ghi nhớ từ mới và phát triển khả năng phản xạ 
ngôn ngữ nhanh chóng. Các học sinh cũng cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh, vì không còn cảm giác lo lắng hay sợ sai khi được học trong môi trường 
không áp lực.
8. Danh sách những người tham gia áp dụng thử nghiệm hoặc áp dụng sáng 
kiến lần đầu
Tôi không chỉ áp dụng các giải pháp của mình vào hoạt động của trường Tiểu học 
Tiên Hội cho học sinh mà còn chia sẻ các giải pháp này cho các đồng nghiệp 
trường bạn.
Cụ thể qua số liệu khảo sát dưới đây:
 Hứng Không
Họ tên giáo viên Đơn vị
 thú hứng thú
Phạm Thị Kim Ngân Trường TH Tiên Hội 90% 10%
Nguyễn Thị Minh Hiệp Trường TH Mỹ Yên 97% 3%
Đặng Thị Lan Trường TH Phú Thịnh 92% 8%
Qua kết quả khảo sát trên cho thấy hầu hết học sinh đều đón nhận các giải pháp mà 
tôi thực hiện trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI vào giảng dạy từ vựng giúp 
học sinh hứng thú hơn, đồng thời ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh các từ vựng đã 
học. Tôi tin rằng nếu các giáo viên đều sử dụng các giải pháp này vào giảng dạy và 
tổ chức các hoạt động thường xuyên thì chất lượng học sinh sẽ tăng rõ rệt trong 
những năm học tiếp theo.
Trên đây là một số biện pháp tôi đã áp dụng để giúp học sinh hứng thú hơn trong 
việc học từ vựng tôi đã vận dụng trong quá trình giảng dạy và bước đầu đã mang 
lại hiệu quả thiết thực giúp học sinh hứng thú và yêu thích môn Tiếng Anh, ghi 
nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ nhanh hơn trong các tình huống. Trong thực tế 
giảng dạy mỗi người đều có suy nghĩ, kinh nghiệm, bí quyết nghề nghiệp riêng của 
mình nhằm mục đích cuối cùng là nâng cao chất lượng dạy và học. Tuy nhiên 
không thể tránh khỏi những thiếu sót, nhưng tôi tin chắc rằng nếu người giáo viên 
làm tốt được như vậy thì kết quả giờ học cũng như chất lượng học tập của học sinh 
được nâng lên rất nhiều. Bản thân tôi rất mong được sự đóng góp ý kiến của các 
cấp lãnh đạo và đồng nghiệp để cho sáng kiến kinh nghiệm này được hoàn thiện 
hơn. Tôi xin cam đoan mọi thông tin nêu trong đơn là trung thực, đúng sự thật và hoàn 
toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật
 Tiên Hội, ngày 14 tháng 4 năm 2025
 NGƯỜI VIẾT ĐƠN
 Đinh Thị Tâm

File đính kèm:

  • docxskkn_ung_dung_cong_nghe_ai_trong_day_tu_vung_giup_hoc_sinh_h.docx