Đơn công nhận SKKN Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS
Một trong những vấn đề nổi bật là học sinh chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc học tiếng Anh trong thời đại toàn cầu hóa. Đồng thời, khả năng tiếp cận và khai thác các công cụ công nghệ phục vụ học tập còn hạn chế. Theo khảo sát, chỉ khoảng 30% học sinh biết cách sử dụng các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến hoặc ứng dụng hỗ trợ học tập, trong khi 70% còn lại ít hoặc không sử dụng các công cụ này, dẫn đến hiệu quả học tập chưa cao.
Trước thực trạng đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số vào giảng dạy nói chung và dạy học môn Tiếng Anh nói riêng là một giải pháp cấp thiết và hiệu quả. Những công cụ giảng dạy hiện đại không chỉ hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn mà còn khơi dậy hứng thú, phát huy tính sáng tạo và chủ động ở học sinh.
Từ thực tiễn giảng dạy tại Trường THCS Thạch Thán – nơi tôi công tác, đặc biệt qua quá trình triển khai giảng dạy tại các lớp 6B, 6C, 6D, 8A, 8C và 9C – tôi nhận thấy việc ứng dụng công nghệ AI và các nền tảng số vào giảng dạy tiếng Anh đã bước đầu mang lại hiệu quả tích cực. Xuất phát từ nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh và định hướng phát triển giáo dục hiện đại, tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài: “Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS”.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Đơn công nhận SKKN Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS
1 ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN QUỐC OAI TRƯỜNG THCS THẠCH THÁN HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM NĂM HỌC 2024- 2025 Tên sáng kiến: “Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS” Họ và tên : Đỗ Thị Dung Đơn vị công tác : Trường THCS Thạch Thán Chức vụ : Giáo viên Quốc Oai, tháng 4/2025 2 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung CB Cán bộ GV Giáo viên NV Nhân viên THCS Trung học cơ sở CNTT Công nghệ thông tin 3 MỤC LỤC Nội dung Trang 1.ĐẶT VẤN ĐỀ 4 1.1. Tên đề tài 4 1.2. Lý do chọn đề tài 4 1.3. Phạm vi và đối tượng áp dụng của sáng kiến 5 1.4. Mục đích của sáng kiến 6 2. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ 7 2.1. Thực trạng vấn đề nghiên cứu 7 2.2. Các biện pháp đã tiến hành 10 2.3. Nâng cao hiệu quả của sáng kiến 20 3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 24 3.1. Biện pháp giải quyết 24 3.2. Bài học kinh nghiệm 24 3.3. Ý nghĩa của sáng kiến trong công tác thực tiễn 25 3.4. Kiến nghị, đề xuất 25 4. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 27 5. MINH CHỨNG 29 4 1. ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1. Tên sáng kiến kinh nghiệm: “ Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS” 1.2. Lý do chọn đề tài 1.2.1. Tính cấp thiết phải tiến hành sáng kiến: Trong những năm gần đây, nền giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ trước bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên toàn cầu. Việc tích cực ứng dụng công nghệ hiện đại trong dạy học không chỉ là xu hướng tất yếu mà đã trở thành yêu cầu cấp bách nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong thời đại 4.0. Trước hết, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với những thành tựu nổi bật như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR/AR)... đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống, trong đó có giáo dục. Việc khai thác hiệu quả các ứng dụng công nghệ số trong dạy học sẽ giúp các cơ sở giáo dục nâng cao hiệu quả quản lý, tổ chức dạy học và đổi mới phương pháp giáo dục, góp phần tạo nên môi trường học tập hiện đại, linh hoạt, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa. Bên cạnh đó, giáo dục phổ thông hiện nay, trong đó có cấp THCS, đang hướng đến mục tiêu phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực học sinh. Điều này đòi hỏi giáo viên không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy, lấy người học làm trung tâm, tăng cường các hoạt động trải nghiệm, khám phá, hợp tác, sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ đắc lực để khơi dậy hứng thú và thúc đẩy sự chủ động, tích cực của học sinh trong quá trình học tập. Đặc biệt, trong và sau đại dịch COVID-19, giáo viên và học sinh đã có điều kiện tiếp cận và sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, hình thành thói quen dạy và học gắn với công nghệ. Đây là tiền đề quan trọng để giáo dục tiếp tục khai thác sâu hơn vai trò của chuyển đổi số trong đổi mới phương pháp dạy học hằng ngày. Việc ứng dụng các công cụ số như Kahoot, Quizizz, Blooket, Mentimeter... không chỉ tạo ra môi trường học tập tích cực, tương tác mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phản xạ, tư duy logic và làm quen với hình thức học hiện đại. Qua đó, 5 nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức, góp phần cải thiện chất lượng học tập môn tiếng Anh – một môn học vốn được coi là khó và khô khan đối với nhiều học sinh. Nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng như: Quyết định 4919/QĐ-BGDĐT ngày 31/12/2020, Thông tư 09/2021/TT-BGDĐT, Quyết định số 4725/QĐ-BGDĐT ngày 30/12/2022... Gần đây nhất, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị nhấn mạnh vai trò của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong phát triển đất nước, trong đó lĩnh vực giáo dục được xác định là một trong những lĩnh vực cần ưu tiên đổi mới. 1.2.2. Thực trạng Tại các trường THCS nói chung và các trường trên địa bàn huyện Quốc Oai nói riêng, việc giảng dạy và học tập môn Tiếng Anh còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc tạo hứng thú và thu hút sự tham gia tích cực của học sinh. Qua khảo sát 123 học sinh lớp 8, có đến 60% học sinh cho biết các em cảm thấy môn Tiếng Anh khô khan, khó học; chỉ khoảng 20%–30% học sinh hứng thú tham gia vào các hoạt động học tập có liên quan. Không khí lớp học thường trầm lắng, học sinh ngại phát biểu, thiếu tính chủ động. Giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp đánh giá, khen thưởng tức thời để khích lệ tinh thần học tập của học sinh. 1.2.3. Vấn đề cần giải quyết Một trong những vấn đề nổi bật là học sinh chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc học tiếng Anh trong thời đại toàn cầu hóa. Đồng thời, khả năng tiếp cận và khai thác các công cụ công nghệ phục vụ học tập còn hạn chế. Theo khảo sát, chỉ khoảng 30% học sinh biết cách sử dụng các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến hoặc ứng dụng hỗ trợ học tập, trong khi 70% còn lại ít hoặc không sử dụng các công cụ này, dẫn đến hiệu quả học tập chưa cao. Trước thực trạng đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số vào giảng dạy nói chung và dạy học môn Tiếng Anh nói riêng là một giải pháp cấp thiết và hiệu quả. Những công cụ giảng dạy hiện đại không chỉ hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn mà còn khơi dậy hứng thú, phát huy tính sáng tạo và chủ động ở học sinh. Từ thực tiễn giảng dạy tại Trường THCS Thạch Thán – nơi tôi công tác, đặc biệt qua quá trình triển khai giảng dạy tại các lớp 6B, 6C, 6D, 8A, 8C và 9C – tôi nhận 6 thấy việc ứng dụng công nghệ AI và các nền tảng số vào giảng dạy tiếng Anh đã bước đầu mang lại hiệu quả tích cực. Xuất phát từ nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh và định hướng phát triển giáo dục hiện đại, tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài: “Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS”. 1.3. Phạm vi và đối tượng áp dụng của sáng kiến 1.3.1. Phạm vi nghiên cứu Sáng kiến tập trung nghiên cứu việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) và giải pháp chuyển đổi số trong dạy học môn tiếng Anh ở cấp Trung học cơ sở. Các nội dung áp dụng bao gồm: dạy học các kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), luyện tập từ vựng, ôn tập ngữ pháp và tổ chức kiểm tra, đánh giá. 1.3.2. Đối tượng nghiên cứu Sáng kiến được triển khai thí điểm tại các lớp 6C, 6D, 8A, 8C và 9C của Trường THCS Thạch Thán – huyện Quốc Oai – thành phố Hà Nội. Sau giai đoạn đầu, sáng kiến tiếp tục được mở rộng áp dụng cho toàn bộ học sinh từ khối 6 đến khối 9 trong nhà trường. Học sinh ở từng độ tuổi được hướng dẫn sử dụng các công cụ công nghệ phù hợp với trình độ, nhu cầu và năng lực ngôn ngữ. 1.3.3. Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 05 tháng 9 năm 2024 đến 11 tháng 4 năm 2025 1.4. Mục đích của đề tài, sáng kiến kinh nghiệm • Góp phần giải quyết thực trạng học sinh thiếu hứng thú, thụ động trong các tiết học tiếng Anh. • Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), vào dạy học tiếng Anh nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh. • Nâng cao năng lực tự học, khả năng tư duy và kỹ năng sử dụng công nghệ trong học tập tiếng Anh cho học sinh THCS. • Hỗ trợ giáo viên trong công tác kiểm tra, đánh giá, giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời cá nhân hóa hoạt động học tập thông qua các nền tảng số như Mentimeter, Kahoot, Plickers, Blooket, ELSA Speak... 7 • Tạo điều kiện chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm chuyên môn với đồng nghiệp; góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục, hiện đại hóa phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại trường THCS. 2. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ 2.1. Thực trạng nghiên cứu 2.1.1. Thuận lợi: Trong những năm gần đây, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), trí tuệ nhân tạo (AI) và thực hiện chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục ngày càng được chú trọng. Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Quốc Oai luôn quan tâm chỉ đạo sát sao nội dung này thông qua các kế hoạch nhiệm vụ năm học, trong đó yêu cầu rõ ràng về việc tăng cường sử dụng công nghệ, đặc biệt là công nghệ số và AI trong giảng dạy. Đáng chú ý, việc ứng dụng công nghệ cũng đã được đưa vào tiêu chí thi đua khen thưởng của các nhà trường, tạo động lực rõ rệt cho cán bộ, giáo viên trong quá trình triển khai. Nhà trường đã tích cực đầu tư cơ sở vật chất phục vụ chuyển đổi số. Hệ thống trang thiết bị được nâng cấp đồng bộ: 100% các phòng học bộ môn, lớp học đều được trang bị ti vi thông minh hoặc máy chiếu; hệ thống mạng wifi được phủ sóng toàn trường, đáp ứng nhu cầu dạy – học trực tuyến và ứng dụng công nghệ trong lớp học. Ngoài ra, nhà trường có một phòng học ngoại ngữ và một phòng máy vi tính hiện đại phục vụ riêng cho học sinh. Các tổ chuyên môn, đoàn thể, cán bộ phụ trách đều được trang bị máy tính kết nối internet phục vụ cho công tác quản lý và giảng dạy. Có thể nói, điều kiện cơ sở vật chất và sự quan tâm chỉ đạo từ các cấp quản lý là nền tảng quan trọng tạo thuận lợi cho việc triển khai ứng dụng AI và chuyển đổi số trong giảng dạy tại nhà trường. 2.1.2. Khó khăn: Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi trên, nhà trường vẫn gặp một số khó khăn nhất định. Cụ thể: • Hệ thống hạ tầng mạng, thiết bị CNTT và dịch vụ Internet chưa thực sự ổn định, chưa đồng bộ giữa các phòng học và các khu vực trong trường. • Nhiều gia đình học sinh, đặc biệt là ở vùng ven, vẫn chưa có điều kiện trang bị máy tính hoặc thiết bị kết nối internet tại nhà, gây khó khăn cho việc học tập trực tuyến hay luyện tập thêm qua ứng dụng công nghệ. 8 • Một số giáo viên lớn tuổi còn gặp trở ngại trong việc tiếp cận và sử dụng các phần mềm, công cụ dạy học số, dẫn đến hiệu quả áp dụng chưa cao. • Do đây là hình thức tương đối mới mẻ, cả giáo viên và học sinh vẫn đang trong quá trình làm quen nên việc khai thác hiệu quả các công cụ công nghệ chưa thực sự toàn diện, đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phát huy tối đa năng lực của người học. • Chất lượng học tập, một số tiêu chí và kỹ năng của học sinh trước khi thực hiện đề tài chưa cao. Dưới đây là mốt kết quả điều tra, khảo sát ban đầu: ▪ Kết quả đánh giá năng lực học tập của học sinh đầu năm học 2024- 2025 Điểm trung bình môn học đầu năm học 2025 - 2025 STT Lớp Sĩ số Tốt Khá Đạt Chưa đạt SL % SL % SL % SL % 1 6B 34 1 2.94 10 29.4 18 52.94 5 14.72 2 6C 34 5 14.7 8 23.5 17 50 4 11.8 3 6D 36 8 22.22 12 33.33 14 38.9 2 5.55 4 8A 45 12 26.67 22 48.89 11 24.44 0 0 5 8C 39 1 2.56 10 25.64 27 69.23 1 2.56 6 9C 35 1 2.86 12 34.29 16 45.71 6 17.14 Tổng 28 12.55 74 33.2 93 41.7 18 8.07 Phân tích số liệu • Lớp 6B: 52.94% học sinh đạt mức "Đạt", nhưng chỉ có 2.94% học sinh đạt mức "Tốt". • Lớp 6C: Mức "Khá" chiếm tỷ lệ khá cao (23.5%), nhưng lại có 11.8% học sinh ở mức "Chưa đạt". • Lớp 6D: Chỉ có 22.22% học sinh đạt mức "Tốt", và một tỷ lệ lớn học sinh ở mức "Đạt" (38.9%). • Lớp 8A: 48.89% học sinh đạt mức "Khá", nhưng không có học sinh đạt mức "Tốt", và 0% học sinh "Chưa đạt". • Lớp 8C: Tỷ lệ học sinh "Đạt" chiếm 69.23%, nhưng chỉ có 2.56% học sinh đạt mức "Tốt". • Lớp 9C: Tỷ lệ "Khá" và "Đạt" tương đối ổn định, tuy nhiên tỷ lệ học sinh "Tốt" còn thấp (2.86%). 9 Các lớp có nhiều học sinh đạt mức "Đạt" và "Khá", nhưng tỷ lệ học sinh "Tốt" còn hạn chế. Điều này phản ánh sự cần thiết phải cải thiện phương pháp dạy học và tạo hứng thú cho học sinh trong môn Tiếng Anh. ▪ Kết quả khảo sát một số các tiêu chí trước khi thực hiện các biện pháp trong sáng kiến : Các tiêu chí này tập trung vào việc đánh giá nhận thức, kỹ năng, và hiệu quả học tập, từ đó làm cơ sở so sánh để đánh giá mức độ thay đổi sau khi triển khai biện pháp. Tiêu chí Số lượng Tỷ lệ % 1. Mức độ hứng thú học tập của 56/223 25.11% học sinh. 2. Mức độ chủ động trong học 45/223 tập (Học sinh tích cực tìm tòi, 20.18% khám phá kiến thức mới) 3. Khả năng ứng dụng công 58/223 26.01% nghệ trong học tập. 4. Khả năng làm việc nhóm, 66/223 29.64% thuyết trình, phản biện ý kiến. 5. Khả năng giải quyết vấn đề. 63/223 28.29% Phân tích kết quả khảo sát ban đầu Kết quả khảo sát cho thấy một số vấn đề nổi bật trong quá trình học tiếng Anh của học sinh trước khi áp dụng sáng kiến: • Mức độ hứng thú học tập: Chỉ khoảng 25.11% học sinh thể hiện sự yêu thích và hứng thú với môn tiếng Anh, trong khi có tới hơn 70% học sinh chưa thực sự có động lực và cảm thấy hứng thú với việc học môn học này. Đây là một trở ngại lớn ảnh hưởng đến chất lượng tiếp thu và kết quả học tập. • Mức độ chủ động và khả năng ứng dụng công nghệ: Tỷ lệ học sinh chủ động trong học tập và biết sử dụng công nghệ để hỗ trợ học tiếng Anh còn khá thấp, dao động từ 20% đến 26%. Điều này cho thấy học sinh chưa có thói quen tự học, cũng như chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng sử dụng các công cụ công nghệ phục vụ việc học ngoại ngữ. • Khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề: Đây là điểm sáng trong bức tranh tổng thể. Có tới 29.64% học sinh được đánh giá là có khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề ở mức khá, điều này thể hiện tiềm năng 10 phát triển các kỹ năng mềm nếu được tạo môi trường và phương pháp học tập phù hợp. Theo bảng thống kê và phân tích các số lieu trên, chúng ta có thể nhận thấy rõ rằng việc thiếu kỹ năng trong ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và chuyển đổi số trong tổ chức hoạt động học tập đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả tiếp thu bài của học sinh. Nhiều em còn lúng túng, chưa biết cách khai thác các ứng dụng học tập trực tuyến, kỹ năng trình bày và thực hành còn hạn chế, dẫn đến năng lực tự chủ, sáng tạo cũng như mức độ hiểu sâu sắc nội dung bài học chưa cao. Không ít học sinh chưa thật sự hứng thú với môn học, chất lượng giáo dục môn tiếng Anh vì thế chưa đạt được như mong đợi. Là người trực tiếp giảng dạy, tôi nhận thấy cần có những biện pháp cụ thể nhằm đổi mới phương pháp, tận dụng các công cụ công nghệ hiện đại. Vì vậy, tôi mạnh dạn đề xuất một số biện pháp “Tạo hứng thú học tập cho học sinh qua sử dụng công nghệ AI vào dạy học môn Tiếng Anh THCS”. Đây là khâu then chốt góp phần nâng cao chất lượng dạy học, phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay. 2.2. Các biện pháp thực hiện sáng kiến để khắc phục, giải quyết vấn đề: 2.2.1. Biện pháp 1: Ứng dụng công nghệ AI để tạo nhân vật có chuyển động đồng hành cùng tiết học. Thông thường, trong các giờ học tiếng Anh, sự tương tác chủ yếu diễn ra giữa giáo viên và học sinh, trong đó giáo viên đóng vai trò trung tâm – là người dẫn dắt, truyền đạt kiến thức và tổ chức các hoạt động thực hành. Tuy nhiên, để tăng tính hấp dẫn, nâng cao hiệu quả học tập cũng như phát triển năng lực tự học và khám phá kiến thức của học sinh, tôi đã triển khai giải pháp sử dụng nhân vật đồng hành ảo – một công cụ trực quan, sinh động dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI). Cụ thể, tôi đã sử dụng phần mềm Adobe Express – một nền tảng miễn phí hỗ trợ tạo nhân vật hoạt hình có chuyển động, giọng nói và biểu cảm – như một công cụ để xây dựng “trợ giảng ảo” hỗ trợ tôi trong các tiết học. Các bước thực hiện như sau: 11 Ví dụ : Trong một tiết dạy bài “My Favourite Hobby” (Unit 1 – lớp 8), tôi tạo một nhân vật hoạt hình tên là Ben – một cậu bé người Anh – sử dụng giọng nói tiếng Anh chuẩn. Ben xuất hiện ở đầu tiết học để giới thiệu chủ đề, sau đó xen kẽ trong bài học để đặt câu hỏi cho học sinh, hướng dẫn làm bài và thậm chí đưa ra phản hồi khích lệ. Nhờ vậy, học sinh rất hứng thú và tích cực tương tác hơn. Tác dụng nổi bật: Công cụ này đặc biệt hữu ích vì giúp giáo viên tạo ra nhân vật sinh động chỉ trong vài phút mà không cần kỹ năng thiết kế chuyên nghiệp. Mỗi bài học có thể là một nhân vật khác nhau, đảm nhiệm các vai trò đa dạng như bạn học, giáo viên trợ giảng, khách mời nước ngoài Nhờ đó, giờ học trở nên hấp dẫn, mới mẻ và có tính gợi mở cao. Những nhân vật AI này có cử chỉ, chuyển động miệng, tay chân và giọng nói như người thật, từ đó thu hút sự chú ý của học sinh, đặc biệt là học sinh lớp 6 và lớp 8 – lứa tuổi rất dễ bị tác động bởi yếu tố trực quan sinh động. Điều này giúp học sinh dễ tiếp thu nội dung bài học, tăng cường khả năng ghi nhớ và cải thiện kỹ năng nghe – nói hiệu quả. Như vậy, sau khi sử dụng công cụ AI, tôi có thể tạo bất cứ nhân vật nào để đồng hành tuỳ theo bài học. 2.2.2 Biện pháp 2: Sử dụng công cụ lựa chọn ngẫu nhiên để tạo nên một lớp học thông minh Trong tiết học tiếng Anh, khi tham gia các hoạt động khởi động hoặc trò chơi học tập, hầu hết học sinh đều mong muốn được giáo viên gọi tên. Việc lựa chọn ngẫu nhiên học sinh không chỉ giúp giáo viên tiết kiệm thời gian mà còn tạo cảm giác 12 hồi hộp, thích thú cho học sinh, đồng thời đảm bảo sự công bằng, tránh cảm giác thiên vị. Các bước thực hiện như sau: Bước 1: Truy cập vào trang Bước 2: Tại giao diện chính, chọn mục "Random Name Picker" Bước 3: Chọn hình thức trò chơi, nhập danh sách tên học sinh, sau đó bắt đầu hoạt động. Trang web này cung cấp nhiều trò chơi chọn tên ngẫu nhiên với giao diện phong phú, đa dạng nhân vật và hoạt cảnh sinh động. Một số trò chơi nổi bật như: • Chiếc hộp bí ẩn (Mystery Box) • Mũ thần kỳ (Magic Hat) • Truy tìm kho báu (Treasure Hunt) • Đua vịt (Duck Race) • Đua xe (Car Race) Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp tăng sự gắn kết, tạo động lực cho học sinh tham gia vào bài học. 13 2.2.3. Biện pháp 3: Sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm tra, đánh giá và thu thập phản hồi của học sinh 2.2.3.1. Biện pháp 3.1: Sử dụng ứng dụng Blooket để tạo và giao bài tập trắc nghiệm cho học sinh Blooket là một nền tảng học tập trực tuyến hiện đại, cho phép giáo viên thiết kế các bộ câu hỏi kiến thức dưới dạng trò chơi hấp dẫn. Với giao diện sinh động, Blooket mang lại hứng thú học tập cho học sinh thông qua việc thi đua, chơi mà học. Đây là công cụ rất hiệu quả trong việc củng cố từ vựng, ôn luyện ngữ pháp, đồng thời giúp giáo viên kiểm tra nhanh kiến thức, theo dõi tiến độ, và đánh giá mức độ tiếp thu của học sinh một cách trực quan. /.,7˙´` Quy trình triển khai bài kiểm tra bằng Blooket Bước 1: Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản • Truy cập trang web: • Đăng nhập bằng tài khoản Google hoặc tạo tài khoản mới (miễn phí). Bước 2: Tạo bộ câu hỏi (Set) • Nhấn vào nút “Create a Set”. • Nhập tiêu đề, mô tả, hình ảnh minh họa nếu cần. • Thêm các câu hỏi với dạng trắc nghiệm (4 lựa chọn), điền khuyết, đúng/sai... Bước 3: Chọn chế độ kiểm tra • Sau khi hoàn thiện bộ câu hỏi, chọn chế độ “Test” hoặc các chế độ chơi khác như “Tower Defense”, “Cafe”, “Gold Quest”... • Tùy chỉnh số câu hỏi, thời gian trả lời, và kiểu hiển thị. Bước 4: Chia sẻ bài cho học sinh • Nhấn “Host” để lấy mã truy cập hoặc link tham gia. • Gửi mã trò chơi/link cho học sinh qua Zalo, Email, Google Classroom hoặc các nền tảng LMS. Bước 5: Theo dõi kết quả và đánh giá • Sau khi học sinh hoàn thành bài, hệ thống sẽ tự động chấm điểm. 14 • Giáo viên có thể xem bảng xếp hạng, phân tích tỷ lệ đúng/sai theo từng câu, hỗ trợ đánh giá mức độ hiểu bài và điều chỉnh nội dung dạy học phù hợp. Hình ảnh minh họa: Sử dụng trò chơi Blooket trong giờ học • Số học sinh tham gia: 45/45 học sinh. • Tỷ lệ hoàn thành bài kiểm tra trên Blooket: 100%. • Hơn 90% học sinh phản hồi tích cực về hình thức kiểm tra này vì cảm thấy vui vẻ, không áp lực và dễ tiếp thu. • Giáo viên dễ dàng phát hiện lỗ hổng kiến thức và có điều chỉnh kịp thời. 2.2.3.2. Biện pháp 3.2: Sử dụng ứng dụng Mentimeter để lấy ý kiến và phản hồi trực tiếp của học sinh 15 Mentimeter là một công cụ tương tác trực tuyến hỗ trợ giáo viên tạo các câu hỏi, khảo sát, hoặc đánh giá nhanh trong lớp học. Ứng dụng này rất phù hợp để kiểm tra mức độ hiểu bài, thăm dò ý kiến hoặc tổ chức các trò chơi hỏi – đáp thú vị. Hướng dẫn sử dụng Mentimeter trong lớp học: Bước 1: Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản • Truy cập trang • Đăng ký tài khoản miễn phí hoặc đăng nhập bằng tài khoản Google. Bước 2: Tạo câu hỏi hoặc khảo sát • Chọn "New presentation" để bắt đầu. • Thêm các loại câu hỏi như: trắc nghiệm, điền từ, chọn hình ảnh, bảng đánh giá mức độ hiểu bài, biểu đồ từ (word cloud)... Bước 3: Chia sẻ mã truy cập cho học sinh • Sau khi hoàn tất, Mentimeter sẽ cung cấp mã số (code) hoặc link để học sinh truy cập. • Học sinh vào trang menti.com và nhập mã để trả lời câu hỏi. Hình ảnh minh họa: Sử dụng trò chơi Mentimeter trong giờ học Bước 4: Theo dõi kết quả trực tiếp 16 • Kết quả phản hồi sẽ hiển thị ngay trên màn hình giáo viên theo thời gian thực. • Dữ liệu có thể lưu trữ để phân tích mức độ nắm bài hoặc phản hồi của lớp. 2.2.3.3. Giải pháp 3.3: Sử dụng Kahoot để tạo trò chơi kiểm tra kiến thức nhanh Kahoot! là một nền tảng nổi tiếng với các trò chơi trắc nghiệm theo phong cách “thi đua – tính giờ”, giúp học sinh hào hứng khi ôn tập và kiểm tra kiến thức. Hình thức chơi theo nhóm hoặc cá nhân đều phù hợp với các tiết học tiếng Anh. Hướng dẫn sử dụng Kahoot trong giảng dạy: Bước 1: Đăng nhập hoặc tạo tài khoản • Truy cập • Đăng nhập bằng tài khoản Google hoặc Microsoft. Bước 2: Tạo bộ câu hỏi • Chọn "Create" và nhập tiêu đề, mô tả. • Soạn câu hỏi trắc nghiệm, đúng/sai hoặc câu hỏi hình ảnh, âm thanh. Bước 3: Tổ chức trò chơi • Chọn "Host live" để chơi trực tiếp trên lớp, hoặc "Assign" để học sinh làm ở nhà. • Học sinh truy cập vào kahoot.it và nhập mã PIN để tham gia. Bước 4: Theo dõi bảng xếp hạng • Học sinh nhận điểm số dựa trên tốc độ và độ chính xác. • Kahoot tự động chấm điểm và xếp hạng trên màn hình. 17 Hình ảnh minh họa: Trò chơi tiếng Anh - sử dụng Kahoot trong hoạt động ôn luyện từ vựng 2.2.3.4. Biện pháp 3.4: Sử dụng công cụ Plickers để kiểm tra nhanh và thu thập phản hồi học sinh trong lớp học không thiết bị Plickers là một công cụ kiểm tra và đánh giá tuyệt vời dành cho các lớp học mà học sinh không có thiết bị điện tử cá nhân. Giáo viên chỉ cần một chiếc điện thoại hoặc máy tính bảng có cài ứng dụng Plickers là có thể thu thập phản hồi của toàn bộ học sinh một cách nhanh chóng, chính xác và trực quan thông qua việc quét mã QR đặc biệt được in ra từ trước. Công cụ này không chỉ giúp giáo viên kiểm tra nhanh kiến thức, thu thập ý kiến, mà còn tạo môi trường học tập sôi nổi, không gây áp lực cho học sinh. Quy trình triển khai hoạt động đánh giá bằng Plickers Bước 1: Tạo tài khoản và lớp học • Truy cập trang web: • Đăng ký tài khoản bằng email hoặc tài khoản Google. • Tạo lớp học, thêm tên học sinh (có thể đặt tên hoặc mã số tùy ý). Bước 2: In mã Plickers cho học sinh • Trên website, vào mục “Cards” để tải xuống bộ mã QR đặc biệt. 18 • In mã (dạng thẻ), mỗi thẻ có bốn đáp án (A, B, C, D) tương ứng với bốn hướng xoay của thẻ. Bước 3: Tạo câu hỏi • Trên tài khoản Plickers, tạo bộ câu hỏi trắc nghiệm hoặc câu hỏi đúng/sai. • Lưu và sắp xếp các câu hỏi theo chủ đề, tiết học. Bước 4: Triển khai trong lớp học • Giáo viên trình chiếu câu hỏi bằng máy tính và máy chiếu. • Học sinh chọn đáp án bằng cách giơ thẻ mã đã được in. • Giáo viên dùng điện thoại/máy tính bảng mở ứng dụng Plickers để quét mã từ học sinh trong vài giây. Bước 5: Xem và phân tích kết quả • Kết quả được hiển thị ngay trên màn hình với biểu đồ thống kê tỷ lệ trả lời đúng/sai. • Giáo viên có thể xem lại từng câu trả lời, phát hiện lỗ hổng kiến thức và điều chỉnh bài dạy linh hoạt. 19 Hình ảnh minh họa: Học sinh sử dụng thẻ Plickers – Giáo viên quét mã và phân tích kết quả trên ứng dụng 2.2.3.5. Biện pháp 3.5: Sử dụng ứng dụng ELSA Speak để cải thiện kỹ năng phát âm cho học sinh ELSA Speak là một ứng dụng trí tuệ nhân tạo chuyên hỗ trợ người học luyện phát âm tiếng Anh theo chuẩn bản ngữ. Ứng dụng nhận diện giọng nói, phân tích lỗi sai và đưa ra gợi ý sửa đúng từng âm tiết. Hướng dẫn sử dụng ELSA Speak: Bước 1: Tải và cài đặt ứng dụng • Học sinh tải ELSA Speak từ Google Play hoặc App Store. • Đăng ký tài khoản miễn phí. Bước 2: Luyện tập hàng ngày • Chọn trình độ phù hợp (Beginner – Intermediate – Advanced). • Ứng dụng đưa ra các bài luyện phát âm từ đơn, câu, đoạn hội thoại. Bước 3: Theo dõi tiến độ • Mỗi học sinh có thể xem báo cáo tiến bộ sau mỗi bài học. • ELSA chấm điểm từng âm tiết, so sánh với người bản xứ và gợi ý sửa lỗi cụ thể. Bước 4: Giáo viên theo dõi và đánh giá • Học sinh chụp màn hình kết quả gửi lại. Giáo viên có thể tổng hợp, đánh giá khả năng phát âm và sự tiến bộ theo tuần. 20 Hình ảnh minh họa: Học sinh luyện phát âm với ELSA Speak 2.3. Hiệu quả của sáng kiến: 2.3.1. Những ưu điểm của sáng kiến: • Tính thực tiễn cao: Sáng kiến được xây dựng từ thực trạng giảng dạy và học tập môn tiếng Anh ở bậc THCS, bám sát mục tiêu đổi mới giáo dục theo Chương trình GDPT 2018. • Áp dụng công nghệ hiện đại: Việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) như: Kahoot, Quizizz, Blooket, Mentimeter, ELSA Speak giúp học sinh học tập linh hoạt, hứng thú và tương tác nhiều hơn. • Tăng hiệu quả dạy – học: Học sinh chủ động, tích cực và tự tin hơn trong việc tiếp nhận kiến thức, rèn luyện kỹ năng tiếng Anh. Giáo viên dễ dàng kiểm tra, đánh giá, và điều chỉnh phương pháp phù hợp từng đối tượng học sinh. • Góp phần thúc đẩy chuyển đổi số: Khuyến khích học sinh làm quen với việc học tập qua công nghệ, rèn luyện kỹ năng công nghệ số – một trong các năng lực thiết yếu của công dân thời đại mới. 2.3.2. Những biện pháp nâng cao hiệu quả: • Thiết kế bài học sinh động, phù hợp từng đối tượng: Kết hợp các trò chơi học tập, bài tập tương tác và các nền tảng AI trong mỗi tiết học để lôi cuốn học sinh.
File đính kèm:
don_cong_nhan_skkn_tao_hung_thu_hoc_tap_cho_hoc_sinh_qua_su.docx
Đơn công nhận SKKN Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao chất lượng học môn Toán cho học sinh Lớp.docx

